đục Thủng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đục thủng
* dtừ
perforation
* ngđtừ
perforate, stave
* thngữ
to stave in



Từ liên quan- đục
- đục gỗ
- đục lỗ
- đục đá
- đục khe
- đục lầm
- đục lớn
- đục qua
- đục vẩn
- đục chạm
- đục khum
- đục máng
- đục mộng
- đục ngàu
- đục ngòm
- đục ngầu
- đục khoét
- đục thủng
- đục xương
- đục lõm vào
- đục như sữa
- đục thợ rèn
- đục từ đá ra
- đục ngầu ngầu
- đục lỗ châu mai
- đục nước béo cò
- đục bằng đục máng
- đục thủy tinh thể
- đục để xảm thuyền tàu
- đục thủng lỗ chỗ như tổ ong
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đục Thủng Tiếng Anh Là Gì
-
đục Thủng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"đục Thủng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đục Thủng" - Là Gì?
-
THỦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Gouge Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Perforations Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Thủng Bằng Tiếng Đức
-
Punctured | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Stove Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden