"dung ẩm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dung ẩm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"dung ẩm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dung ẩm

Lĩnh vực: điện lạnh
moisture capacity
dung ẩm cuối cùng
final moisture content
dung ẩm thừa
excess moisture content
dung ẩm tuyệt đối
absolute moisture content
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Dung ẩm Tiếng Anh Là Gì