đừng Nói Lảm Nhảm Nữa! Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đừng nói lảm nhảm nữa!
* thngữ
cut the cackle!



Từ liên quan- đừng
- đừng có
- đừng lo
- đừng để
- đừng lo!
- đừng nên
- đừng nói
- đừng nản
- đừng buồn
- đừng hòng
- đừng nóng
- đừng quên
- đừng được
- đừng có lo
- đừng vô lý
- đừng có đùa
- đừng ... nữa
- đừng bao giờ
- đừng có nóng
- đừng cản trở
- đừng nói nữa
- đừng nói đến
- đừng nóng mà
- đừng dính vào
- đừng ngăn cản
- đừng nháy mắt
- đừng có làm bộ
- đừng khách sáo
- đừng ba hoa nữa
- đừng có bao giờ
- đừng có lo lắng
- đừng hãm tốc độ
- đừng đi đâu hết
- đừng bận tâm tới
- đừng có hiểu lầm
- đừng có ngớ ngẩn
- đừng hỏi tôi nữa!
- đừng lo chuyện đó
- đừng quấy rầy nữa
- đừng can thiệp vào
- đừng có nói vớ vẩn
- đừng hòng thành công
- đừng cho em bé mút tay
- đừng nói lảm nhảm nữa!
- đừng bao giờ tuyệt vọng
- đừng bới cứt ra mà ngửi
- đừng bới lại chuyện cũ!
- đừng nói gì đến chúng ta
- đừng bép xép mà lộ bí mật
- đừng bén mảng đến nhà tao nữa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nói Lảm Nhảm Nghĩa Là Gì
-
Lảm Nhảm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lảm Nhảm - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "lảm Nhảm" - Là Gì?
-
Lảm Nhảm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nói Lảm Nhảm Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Lảm Nhảm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nói Nhảm Một Mình Có Là Dấu Hiệu Của Bệnh Tâm Thần? - Hello Doctor
-
'lảm Nhảm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
SỰ NÓI LẢM NHẢM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Lảm Nhảm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
LẢM NHẢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nguyên Nhân, Phòng Ngừa Chứng “nói Nhảm” ở Người Già
-
Vì Sao Người Ta Nói Mớ Khi Ngủ? - Báo Tuổi Trẻ
-
Lảm Nhảm Với Chính Mình