ĐỪNG VỘI VÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐỪNG VỘI VÃ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđừng vội vã
Ví dụ về việc sử dụng Đừng vội vã trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từvội vã ra đi
Hãy cẩn thận đừng vội vã, từ từ và kiên nhẫn.
Đừng vội vã chi bước xuống thuyền.Từng chữ dịch
đừngtrạng từnotnevern'tvộiin a hurryvộitrạng từquicklyhastilyhurriedlyvộidanh từrushvãsự liên kếtandvãdanh từhurrysplashvãdaddogrief-mad STừ đồng nghĩa của Đừng vội vã
không vội vàng đừng vội vàngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Vội Vã
-
VỘI VÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vội Vã Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Vội Vã - Từ điển Việt
-
Vội Vã - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vội Vã Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vội Vã' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vội Vã' Trong Từ điển Lạc Việt
-
VỘI VÃ ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vội Vã - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Tiếng Việt "vội Vã" - Là Gì? - Vtudien
-
Vội Vàng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Vội Vã Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Những Chuyến Xe Vội Vã, Bữa ăn Vội Vàng Của Những Người Vận ...