Vội Vã Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
haste, hasten, abrupt là các bản dịch hàng đầu của "vội vã" thành Tiếng Anh.
vội vã + Thêm bản dịch Thêm vội vãTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
haste
nounCậu ta chỉ mới 14 tuổi, tuy nóng lòng muốn biết, nhưng cậu ta không vội vã.
He is only 14, but in his haste to know, he is not hasty.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hasten
verb12 Những người vội vã kết hôn khi còn quá trẻ thường thấy nhu cầu và ước muốn của mình thay đổi khi trưởng thành.
12 Those who hasten to marry while still quite young often find that their needs and desires change as they mature.
GlosbeMT_RnD -
abrupt
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hastily
- hasty
- hie
- hurried
- hurriedly
- hurry
- hustle
- in a hurry
- post
- premature
- press
- run
- rush
- rustle
- spur
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vội vã " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vội vã" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Vội Vã
-
VỘI VÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Vội Vã - Từ điển Việt
-
Vội Vã - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vội Vã Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vội Vã' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vội Vã' Trong Từ điển Lạc Việt
-
VỘI VÃ ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vội Vã - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ĐỪNG VỘI VÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "vội Vã" - Là Gì? - Vtudien
-
Vội Vàng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Vội Vã Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Những Chuyến Xe Vội Vã, Bữa ăn Vội Vàng Của Những Người Vận ...