Dưỡng Dục - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dưỡng dục" thành Tiếng Anh
bring up, foster and educate là các bản dịch hàng đầu của "dưỡng dục" thành Tiếng Anh.
dưỡng dục + Thêm bản dịch Thêm dưỡng dụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bring up
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
foster and educate
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dưỡng dục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dưỡng dục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Dưỡng Dục Có Nghĩa Là Gì
-
Dưỡng Dục - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dưỡng Dục - Từ điển Việt
-
Dưỡng Dục Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "dưỡng Dục" - Là Gì?
-
Dưỡng Dục Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'dưỡng Dục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dưỡng Dục
-
Từ Dưỡng Dục Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Tra Từ: Dưỡng Dục - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Điển - Từ Dưỡng Dục Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Điển - Từ Sinh Thành Dưỡng Dục Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Mối Quan Hệ Giữa Cha Mẹ Và Con Cái - VỤ GIA ĐÌNH
-
Cha Mẹ Có Quyền Và Nghĩa Vụ Thương Yêu Con, Tôn Trọng ý Kiến Của ...