đường Sắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đường sắt" thành Tiếng Anh
railway, metal, railroad là các bản dịch hàng đầu của "đường sắt" thành Tiếng Anh.
đường sắt noun + Thêm bản dịch Thêm đường sắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
railway
nountransport system using these rails
Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.
A railway bridge is already being built over the river.
en.wiktionary.org -
metal
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
railroad
nounTôi mong anh cũng hăng hái bảo vệ đường sắt như vậy.
I wish you were as eager to protect this railroad.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- road
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đường sắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đường sắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghi đường Sắt Trong Tiếng Anh
-
ĐƯỜNG SẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cái Ghi đường Sắt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "ghi đường Sắt" - Là Gì?
-
TUYẾN ĐƯỜNG SẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGÀNH ĐƯỜNG SẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh US | Giao Thông - Traffic
-
Tổng Cục đường Sắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vận Tải đường Sắt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phương Tiện Giao Thông - IELTS Vietop
-
Railway Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Giao Thông: Các Loại/ Làn đường
-
Chức Năng, Nhiệm Vụ Của Cục Đường Sắt Việt Nam
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Tàu Lửa - StudyTiengAnh
-
Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Logistics Cần Biết - LEC Group