đứt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đứt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đứt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đứt trong tiếng Trung và cách phát âm đứt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đứt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đứt tiếng Trung đứt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đứt tiếng Trung 断; 殊; 中断; 断绝 《(长形的东西 (phát âm có thể chưa chuẩn)
断; 殊; 中断; 断绝 《(长形的东西)分成两段或几段。》cắt đứt割断纰 《布帛丝缕等破坏, 披散。》sợi đứt rồi. 线纰了。破 《完整的东西受到损伤变得不完整。》đứt tay rồi. 手破了。割破; 刺破。绝对; 一定 《固定不变; 必然。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đứt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hoá vôi tiếng Trung là gì?
  • quang tuyến X tiếng Trung là gì?
  • hành vi độc ác tiếng Trung là gì?
  • kèn hai lá gió tiếng Trung là gì?
  • đạo Ít xlam tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đứt trong tiếng Trung

断; 殊; 中断; 断绝 《(长形的东西)分成两段或几段。》cắt đứt割断纰 《布帛丝缕等破坏, 披散。》sợi đứt rồi. 线纰了。破 《完整的东西受到损伤变得不完整。》đứt tay rồi. 手破了。割破; 刺破。绝对; 一定 《固定不变; 必然。》

Đây là cách dùng đứt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đứt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 断; 殊; 中断; 断绝 《(长形的东西)分成两段或几段。》cắt đứt割断纰 《布帛丝缕等破坏, 披散。》sợi đứt rồi. 线纰了。破 《完整的东西受到损伤变得不完整。》đứt tay rồi. 手破了。割破; 刺破。绝对; 一定 《固定不变; 必然。》

Từ điển Việt Trung

  • gan cùng mình tiếng Trung là gì?
  • đoái tưởng tiếng Trung là gì?
  • chủ từ tiếng Trung là gì?
  • đen láy tiếng Trung là gì?
  • động địa tiếng Trung là gì?
  • mũi chỉ tiếng Trung là gì?
  • ngoại ô tiếng Trung là gì?
  • ít xịt tiếng Trung là gì?
  • cãi lại tiếng Trung là gì?
  • xả tải tiếng Trung là gì?
  • ngắt lời tiếng Trung là gì?
  • cô nàng tiếng Trung là gì?
  • làm theo mọi người tiếng Trung là gì?
  • bể lắng cặn tiếng Trung là gì?
  • ốc sên tiếng Trung là gì?
  • hàn thiếc tiếng Trung là gì?
  • đa giác đều tiếng Trung là gì?
  • quặng ni tơ rát ka li tiếng Trung là gì?
  • núi cao ngất trời tiếng Trung là gì?
  • cân đòn tiếng Trung là gì?
  • lướt nhẹ tiếng Trung là gì?
  • ướp rượu tiếng Trung là gì?
  • đại xí nghiệp tiếng Trung là gì?
  • Vĩnh Long tiếng Trung là gì?
  • nữ tu sĩ tiếng Trung là gì?
  • trường tồn tiếng Trung là gì?
  • cá thu đao tiếng Trung là gì?
  • phạt bóng tiếng Trung là gì?
  • bờ hẵm tiếng Trung là gì?
  • không ranh giới tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đứt Tay Tiếng Trung Là Gì