đứt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đứt
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đứt tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đứt trong tiếng Trung và cách phát âm đứt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đứt tiếng Trung nghĩa là gì.
đứt (phát âm có thể chưa chuẩn)
断; 殊; 中断; 断绝 《(长形的东西 (phát âm có thể chưa chuẩn) 断; 殊; 中断; 断绝 《(长形的东西)分成两段或几段。》cắt đứt割断纰 《布帛丝缕等破坏, 披散。》sợi đứt rồi. 线纰了。破 《完整的东西受到损伤变得不完整。》đứt tay rồi. 手破了。割破; 刺破。绝对; 一定 《固定不变; 必然。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đứt hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- xổ nhẹ tiếng Trung là gì?
- tự chủ tiếng Trung là gì?
- thân mình lo chưa xong tiếng Trung là gì?
- vật kỳ lạ tiếng Trung là gì?
- xanh lá cây tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đứt trong tiếng Trung
断; 殊; 中断; 断绝 《(长形的东西)分成两段或几段。》cắt đứt割断纰 《布帛丝缕等破坏, 披散。》sợi đứt rồi. 线纰了。破 《完整的东西受到损伤变得不完整。》đứt tay rồi. 手破了。割破; 刺破。绝对; 一定 《固定不变; 必然。》
Đây là cách dùng đứt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đứt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 断; 殊; 中断; 断绝 《(长形的东西)分成两段或几段。》cắt đứt割断纰 《布帛丝缕等破坏, 披散。》sợi đứt rồi. 线纰了。破 《完整的东西受到损伤变得不完整。》đứt tay rồi. 手破了。割破; 刺破。绝对; 一定 《固定不变; 必然。》Từ điển Việt Trung
- dai như đỉa đói tiếng Trung là gì?
- thanh nhôm tiếng Trung là gì?
- sao chép tiếng Trung là gì?
- bằng chứng phụ tiếng Trung là gì?
- máy làm lạnh khí tiếng Trung là gì?
- bà tiếng Trung là gì?
- đồ cổ đào được tiếng Trung là gì?
- kỳ giông tiếng Trung là gì?
- bệ xí tiếng Trung là gì?
- màu xanh lam đậm tiếng Trung là gì?
- hoà hoãn tiếng Trung là gì?
- vấp ngã tiếng Trung là gì?
- nhện đất tiếng Trung là gì?
- áo liệm tiếng Trung là gì?
- nói thoả thích tiếng Trung là gì?
- người bất tài tiếng Trung là gì?
- xang tiếng Trung là gì?
- khinh hình tiếng Trung là gì?
- khơi dòng tiếng Trung là gì?
- có tiền tiếng Trung là gì?
- dài lời tiếng Trung là gì?
- đọ kiếm tiếng Trung là gì?
- chẩn đoán lần đầu tiếng Trung là gì?
- ước phỏng tiếng Trung là gì?
- xọc tiếng Trung là gì?
- tàm tiếng Trung là gì?
- tiễn trừ tiếng Trung là gì?
- vòi rồng tiếng Trung là gì?
- thuốc sơn tiếng Trung là gì?
- dã tâm tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đứt Tay Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ đề - Bị Thương
-
đứt Tay Hay Thuốc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Sơ Cấp Bài 59: Bạn Bị Thương Rồi
-
Bạn Bị Thương Bằng Tiếng Trung!
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '破' Trong Từ điển Từ điển Trung - Việt
-
Vết Thương Tiếng Trung
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 91 Bác Sĩ ơi: Tôi Bị đau - LingoHut
-
Từ Vựng Các Bộ Phận CƠ THỂ NGƯỜI Bằng Tiếng Trung
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Trung Quốc Giản Thế (Trung Quốc) Như Thế ...
-
1000 Câu Thành Ngữ Tiếng Trung - SHZ
-
Từ điển Việt Trung "chuốc Vạ Vào Thân, Chơi Dao Có Ngày đứt Tay"