Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ đề - Bị Thương

cùng học tiếng Trung Quốc TwitterFacebookGoogle PlusLinkedInRSS FeedEmail

Total Pageviews

CHIA SẺ

TwitterFacebookGoogle PlusLinkedInRSS FeedEmail
  • Popular
  • Tags
  • Blog Archives
  • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Bị thương 烧伤   Shāoshāng       Bị phỏng 事故   Shìgù               T ai nạn 伤口   Shāngkǒu   Vết thương 割伤         Gē shāng      Đứt tay 咬伤       ...
  • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Trang phục trẻ em 童装                 tóngzhuāng               Quần áo trẻ em 婴儿连脚裤       Yīng'ér lián jiǎo kù    Áo liền quần cho trẻ em 牛仔裤    Niúzǎ...
  • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Vật dụng trong văn phòng 电脑 Diànnǎo máy tính 电话 Diànhuà điện thoại 传真机 Chuánzhēn jī máy fax 扫描仪 Sǎomiáo yí máy Scan 复印机 Fùy...
  • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Trang phục nữ   女装       Nǚzhuāng              Trang phục nữ      Tiếng Trung           Phiên âm                       Tiếng Việt  1       珠宝盒    ...
  • Từ vựng tiếng Trung Quốc theo chủ đề - Trang phục nam               男装    Nánzhuāng   :Trang phục nam 休闲上衣   Xiūxián shàngyī    :  áo nỉ 裤子    Xiézi  :  giày 口袋     Kǒudài  : túi từ vựng ti...
  • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Các bộ phận trên cơ thể người tuvungtiengtrungtheochude-cacbophantrencothenguoi    人体   Réntǐ   cơ thể 头    Tóu  đầu 脖子     bózi    Cổ 面部     Miànbù   mặt 头发   T...

About Me

Unknown View my complete profile Powered by Blogger.

Blog Archive

  • ▼  2015 (6)
    • ▼  July (4)
      • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Vật dụng trong v...
      • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Bị thương
      • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Trang phục trẻ em
      • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Các bộ phận trên...

Blog Archive

  • ▼  2015 (6)
    • ▼  July (4)
      • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Vật dụng trong v...
      • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Bị thương
      • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Trang phục trẻ em
      • Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Các bộ phận trên...

Friday, July 17, 2015

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Bị thương

4:10 AM No comments

  1. 烧伤 Shāoshāng Bị phỏng
  2. 事故 Shìgù Tai nạn
  3. 伤口 Shāngkǒu Vết thương
  4. 割伤Gē shāng Đứt tay
  5. 咬伤Yǎo shāng Bị cắn
  6. 紧急情况Jǐnjí qíngkuàng Cấp cứu
  7. 刺伤Cì shāng Dằm đâm
  8. 水泡Shuǐpào Bỏng rộp
  9. 擦伤Cā shāng Trầy da
  10. 蜇伤Zhē shāng Chích
  11. 淤伤Yū shāng Bầm tím
  12. 挫伤 Cuòshāng Bong gân
  13. 转筋 Zhuàn jīn Chuột rút
  14. 骨折 Gǔzhé Gãy xương

Newer Post Older Post Home

0 comments:

Post a Comment

Subscribe to: Post Comments (Atom)  
  • thông tin

  • hòm thư

  • chuyên ngành

Copyright © cùng học tiếng Trung Quốc | Powered by Blogger Design by NewWpThemes | Blogger Theme by Lasantha - Free Blogger ThemesNewBloggerThemes.com

Từ khóa » đứt Tay Tiếng Trung Là Gì