Duty Cycle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
duty cycle
(Tech) chu kỳ làm việc; hệ số đầy (xung)



Từ liên quan- duty
- duty tour
- duty-free
- duty-list
- duty-paid
- duty cycle
- duty-bound
- duty period
- duty-free shop
- duty-free slip
- duty-free zone
- duty-paid sale
- duty assignment
- duty-free entry
- duty-free goods
- duty-free price
- duty-paid entry
- duty-paid goods
- duty-paid price
- duty-paid terms
- duty-paid value
- duty, duty cycle
- duty-free system
- duty-free imports
- duty-paid contract
- duty-free treatment
- duty-free certificate
- duty-free importation
- duty-paid certificate
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Duty Cycle Dịch Sang Tiếng Việt
-
DUTY CYCLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Anh Việt "duty Cycle" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Duty Cycle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Duty Cycle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Duty Cycle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'duty, Duty Cycle' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'duty Cycle' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Định Nghĩa Duty Cycle Là Gì?
-
Duty, Duty Cycle
-
Nghĩa Của Từ : Cycle | Vietnamese Translation
-
Assessment Cycle: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái ...
-
MOID Là Gì? Nghĩa Của Từ Moid - Abbreviation Dictionary