DUTY CYCLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
DUTY CYCLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['djuːti 'saikl]duty cycle
Ví dụ về việc sử dụng Duty cycle trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Duty Cycle 100% Test Method and Procedure.
One of them is about its duty cycle.Duty cycle trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - ciclo de trabajo
- Người pháp - cycle de service
- Người đan mạch - arbejdscyklus
- Tiếng đức - einschaltdauer
- Thụy điển - arbetscykel
- Na uy - driftssyklus
- Hà lan - inschakelduur
- Tiếng ả rập - دورة العمل
- Hàn quốc - 의무 주기
- Tiếng nhật - デューティサイクル
- Ukraina - шпаруватість
- Người hy lạp - κύκλος καθήκοντος
- Tiếng slovak - pracovný cyklus
- Người trung quốc - 的工作周期
- Đánh bóng - cykl pracy
- Bồ đào nha - ciclo de trabalho
- Người ý - ciclo di lavoro
- Tiếng indonesia - siklus tugas
- Tiếng nga - скважность
- Người hungary - bekapcsolási ciklus
- Tiếng bengali - দায়িত্ব চক্র
- Thái - รอบหน้าที่
- Tiếng hindi - कर्तव्य चक्र
Từng chữ dịch
dutynhiệm vụnghĩa vụbổn phậntrách nhiệmdutydanh từdutycyclechu kỳchu trìnhđạp xecycledanh từvòngcycleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Duty Cycle Dịch Sang Tiếng Việt
-
Duty Cycle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "duty Cycle" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Duty Cycle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Duty Cycle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Duty Cycle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'duty, Duty Cycle' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'duty Cycle' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Định Nghĩa Duty Cycle Là Gì?
-
Duty, Duty Cycle
-
Nghĩa Của Từ : Cycle | Vietnamese Translation
-
Assessment Cycle: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái ...
-
MOID Là Gì? Nghĩa Của Từ Moid - Abbreviation Dictionary