Duty Cycle - Wiktionary Tiếng Việt

duty cycle
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈduː.ti ˈsɑɪ.kəl/

Danh từ

duty cycle /ˈduː.ti ˈsɑɪ.kəl/

  1. (Tech) Chu kỳ làm việc; hệ số đầy (xung).

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “duty cycle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=duty_cycle&oldid=1829140”

Từ khóa » Duty Cycle Dịch Sang Tiếng Việt