Duty Cycle - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
duty cycle
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈduː.ti ˈsɑɪ.kəl/
Danh từ
duty cycle /ˈduː.ti ˈsɑɪ.kəl/
- (Tech) Chu kỳ làm việc; hệ số đầy (xung).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “duty cycle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Duty Cycle Dịch Sang Tiếng Việt
-
DUTY CYCLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Duty Cycle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "duty Cycle" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Duty Cycle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Duty Cycle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'duty, Duty Cycle' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'duty Cycle' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Định Nghĩa Duty Cycle Là Gì?
-
Duty, Duty Cycle
-
Nghĩa Của Từ : Cycle | Vietnamese Translation
-
Assessment Cycle: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái ...
-
MOID Là Gì? Nghĩa Của Từ Moid - Abbreviation Dictionary