• Duy Nhất, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Unique, Only, Sole - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
unique, only, sole là các bản dịch hàng đầu của "duy nhất" thành Tiếng Anh.
duy nhất + Thêm bản dịch Thêm duy nhấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unique
adjectiveone of a kind
Vì đây là cơ hội duy nhất của nhân loại.
Because this is a unique opportunity for all of humanity.
en.wiktionary2016 -
only
adjectiveTôi là người duy nhất thực sự hiểu Tom.
I'm the only one who ever really understood Tom.
GlosbeMT_RnD -
sole
nounBà biết không, nó giống như mục đích duy nhất của việc này là kết thúc lộn xộn.
You know, it's like the sole purpose of these things is to end up tangled.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- one
- solely
- single
- exclusive
- lone
- one and undivided
- singular
- the
- unity
- simply
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duy nhất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "duy nhất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chỉ Duy Nhất Tiếng Anh Là Gì
-
CHỈ CÓ DUY NHẤT MỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "duy Nhất" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Glosbe - Duy Nhất In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DUY NHẤT - Translation In English
-
"duy Nhất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Duy Nhất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 15 Chỉ Duy Nhất Tiếng Anh Là Gì
-
CHỈ CÓ DUY NHẤT MỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong ... - MarvelVietnam
-
Chỉ Theo đuổi Một Mục đích Duy Nhất Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Duy Nhất Tiếng Anh Là Gì
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
30 Cách Nói Lời Yêu Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'duy Nhất' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Định Lượng Duy Nhất – Wikipedia Tiếng Việt