Duy Nhất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
duy nhất
single; only; sole; unique
tổng thống duy nhất làm hơn hai nhiệm kỳ : franklin d roosevelt only president to serve more than 2 terms: franklin d roosevelt
đâu phải anh là người duy nhất cho rằng... you are not alone in thinking that...
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
duy nhất
Unique.
(ít dùng) One and undivided
Từ điển Việt Anh - VNE.
duy nhất
single, only, unique, sole



Từ liên quan- duy
- duy có
- duy hộ
- duy kỷ
- duy lý
- duy mỹ
- duy tu
- duy cảm
- duy dân
- duy lợi
- duy ngã
- duy tha
- duy thể
- duy trì
- duy trí
- duy tâm
- duy tân
- duy vật
- duy danh
- duy linh
- duy lính
- duy nhất
- duy nhứt
- duy thần
- duy thực
- duy tình
- duy động
- duy ý chí
- duy lý trí
- duy vật hóa
- duy cảm luận
- duy tâm luận
- duy vật luận
- duy ích luận
- duy đức luận
- duy danh luận
- duy dụng luận
- duy giác luận
- duy linh luận
- duy vật kinh tế
- duy vật máy móc
- duy vật sử quan
- duy vật vô thần
- duy lý chủ nghĩa
- duy mỹ chủ nghĩa
- duy trì hòa bình
- duy tâm chủ quan
- duy vật cực đoan
- duy vật siêu hình
- duy trì chính sách
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chỉ Duy Nhất Tiếng Anh Là Gì
-
CHỈ CÓ DUY NHẤT MỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "duy Nhất" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
• Duy Nhất, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Unique, Only, Sole - Glosbe
-
Glosbe - Duy Nhất In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DUY NHẤT - Translation In English
-
"duy Nhất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 15 Chỉ Duy Nhất Tiếng Anh Là Gì
-
CHỈ CÓ DUY NHẤT MỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong ... - MarvelVietnam
-
Chỉ Theo đuổi Một Mục đích Duy Nhất Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Duy Nhất Tiếng Anh Là Gì
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
30 Cách Nói Lời Yêu Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'duy Nhất' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Định Lượng Duy Nhất – Wikipedia Tiếng Việt