"ê Te Dầu Mỏ" Là Gì? Nghĩa Của Từ ê Te Dầu Mỏ Trong Tiếng Anh. Từ ...
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"ê te dầu mỏ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm ê te dầu mỏ
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Giải thích VN: Hỗn hợp hiđrocacbon dễ cháy thu được bằng cách chưng cất phân đoạn dầu mỏ, thường làm dung môi. |
| Giải thích EN: A low-boiling, flammable hydrocarbon mixture produced by the fractional distillation of petroleum; used as a solvent. |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Ether Dầu Hoả Tiếng Anh Là Gì
-
Petroleum Ether Và Những điều Thú Vị Về Petroleum Ether
-
Xăng Ether – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ether Dầu Khí (Hóa Học) - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Results For Ether Dầu Hoả Translation From Vietnamese To English
-
PETROLEUM ETHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
CHỈ CÓ DẦU HỎA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Khác Biệt Giữa Diethyl Ether Và Ether Dầu Khí - Sawakinome
-
Ý Nghĩa Của Ether Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ethers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thuật Ngữ Chuyên Ngành - Hiệp Hội Xăng Dầu Việt Nam
-
Xăng Ether – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ê Te" - Là Gì?
-
DẦU HỎA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Petroleum Ether 60-90 Trung Quốc - LabVIETCHEM