EA định Nghĩa: Ái Lực điện Tử - Electron Affinity - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 2 chữ cái › EA › Ái lực điện tử EA: Ái lực điện tử EA có nghĩa là gì? Ái lực điện tử là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. EA có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 2 chữ cái › EA › Ái lực điện tử EA: Ái lực điện tử EA có nghĩa là gì? Ái lực điện tử là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. EA có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. EA là viết tắt của Ái lực điện tử
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về EA trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa EA cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "EA - Electron Affinity " với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "EA - Electron Affinity " với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của EA
Như đã đề cập ở trên, EA có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Electron Affinity
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của EA cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của EA trong các ngôn ngữ khác của 42.
EA định nghĩa:
- Giáo dục America
- Kỹ sư Úc
- Tiến hóa thuật toán
- Truy cập bằng
- Châu Âu hợp tác cho công nhận
- Trợ giúp khẩn cấp
- Phân tích kinh tế
- Trợ lý giám đốc điều hành
- Thỏa thuận doanh nghiệp
- Điện tử tấn công
- Đăng ký đại lý
- Cơ quan môi trường
- Mỗi
- Đánh giá môi trường
- Doanh nghiệp kiến trúc
‹ Ketoacid
Đài phát thanh điều khiển giao thức ›
EA là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, EA là viết tắt của Electron Affinity . Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, EA là viết tắt của Ái lực điện tử. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
EA => Ái lực điện tử
-
EA => Electron Affinity
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Electron Affinity Nghĩa Là Gì
-
Ái Lực điện Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
Electron Affinity Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Electron Affinity Là Gì
-
ái Lực điện Tử (Hóa Học) - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Electron Affinity Nghĩa Là Gì?
-
Electron Affinity Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Electron Affinity/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Electron Affinity - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Electron Affinity
-
Năng Lượng Ion Hoá, Ái Lực Electron Là Gì ? Electron Affinity Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "electron Affinity" - Là Gì?
-
Electron Affinity Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Electron Affinity Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Electron Affinity





