Earache Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
earache
* danh từ
sự đau tai; bệnh đau tai
Từ điển Anh Anh - Wordnet
earache
an ache localized in the middle or inner ear
Synonyms: otalgia



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Earache
-
EARACHE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Earache Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Earache - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Earache Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Earache đọc Là Gì
-
Earache Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Earache đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Earache/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'earache' Trong Từ điển Từ điển Anh
-
Earache
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bệnh Tật - Leerit
-
FAQ: What Is The Common Cause Of Earache, Headache With Swelling ...