Earache/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ earache/ tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | earache/ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ earache/Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
earache/ tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ earache/ trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ earache/ tiếng Anh nghĩa là gì.
Thuật ngữ liên quan tới earache/
- earmarks tiếng Anh là gì?
- extirpative tiếng Anh là gì?
- sales department tiếng Anh là gì?
- impregnator tiếng Anh là gì?
- outmeasure tiếng Anh là gì?
- reception-committee tiếng Anh là gì?
- windowlight tiếng Anh là gì?
- fescue tiếng Anh là gì?
- oestrogens tiếng Anh là gì?
- importunately tiếng Anh là gì?
- swamp fever tiếng Anh là gì?
- rodeo tiếng Anh là gì?
- tittivates tiếng Anh là gì?
- Kantorovich, Leonid tiếng Anh là gì?
- obstacles tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của earache/ trong tiếng Anh
earache/ có nghĩa là: Không tìm thấy từ earache/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Đây là cách dùng earache/ tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ earache/ tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
Không tìm thấy từ earache/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Earache
-
EARACHE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Earache Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Earache - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Earache Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Earache đọc Là Gì
-
Earache Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Earache Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Earache đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'earache' Trong Từ điển Từ điển Anh
-
Earache
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bệnh Tật - Leerit
-
FAQ: What Is The Common Cause Of Earache, Headache With Swelling ...
earache/ (phát âm có thể chưa chuẩn)