Earplug«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "earplug" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
vật bịt tai là bản dịch của "earplug" thành Tiếng Việt.
earplug verb noun ngữ phápA piece of protective clothing that is meant to be inserted in the ear canal to protect the wearer's hearing from loud noises or the intrusion of water [..]
+ Thêm bản dịch Thêm earplugTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
vật bịt tai
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " earplug " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "earplug"
Bản dịch "earplug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phát âm Earplug
-
EARPLUG | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Earplug Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Earplug - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ear-plug - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Earplugs Trong Tiếng Anh - Forvo
-
English To Vietnamese Dictionary Online - Definition Of - "earplug"
-
Earplug/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Earplug Là Gì, Nghĩa Của Từ Earplug | Từ điển Anh - Việt
-
Earplug Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Dịch Từ "earplugs" Từ Anh Sang Việt
-
Từ điển Anh Việt "earplugs" - Là Gì?
-
Earplugs Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Earplug Noun - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes