Ease Of Maintenance Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
ease of maintenance
* kỹ thuật
vật lý:
sự dễ bảo trì



Từ liên quan- ease
- eased
- easel
- easer
- ease up
- easeful
- ease off
- easeless
- easement
- easefully
- easer rail
- easefulness
- easer, rail
- ease of access
- easement curve
- easel sculpture
- ease of ignition
- ease of machining
- ease of operation
- ease rate discount
- ease of maintenance
- ease up on the accelerator
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Phát âm Ease
-
Ease - Wiktionary Tiếng Việt
-
EASE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Ease - Tiếng Anh - Forvo
-
Ease Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ease Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Ease Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
"ease" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ease Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
EASE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ease Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Ease
-
Vietnamese With Ease 1 (Học Tiếng Việt Dễ Dàng)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ease' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
S.Korean Shares Jump As U.S.-China Worries Ease | Reuters
-
Vietnamese With Ease 1 (Học Tiếng Việt Dễ Dàng)