Ease Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ease tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ease (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ easeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
ease tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ease trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ease tiếng Anh nghĩa là gì.
ease /i:z/* danh từ- sự thanh thản, sự thoải mái; sự không bị ràng buộc=to be at one's ease+ được thoải mái, tinh thần thanh thản=to stand at ease+ đứng ở tư thế nghỉ- sự thanh nhàn, sự nhàn hạ=to write at ease+ viết lách trong lúc nhàn hạ- sự dễ dàng, dự thanh thoát=to write with ease+ viết văn dễ dàng- sự dễ chịu; sự không bị đau đớn; sự khỏi đau* ngoại động từ- làm thanh thản, làm yên tâm- làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau- làm bớt căng; (hàng hải) mở, nới=to ease a tense stituation+ làm tình hình bớt căng thẳng-(đùa cợt) nắng nhẹ=to be eased of one's wallet+ bị nẫng nhẹ mất ví tiền* nội động từ- trở nên bớt căng (tình hinh...)- (+ of) trở nên bớt nặng nhọc; chùn, nhụt (sự cố gắng...)!ear her!- (hàng hải) giảm tốc độ máy đi!, chầm chậm thôi!
Thuật ngữ liên quan tới ease
- cribbed tiếng Anh là gì?
- whisley tiếng Anh là gì?
- engineering reliability tiếng Anh là gì?
- ground swell tiếng Anh là gì?
- disestablished tiếng Anh là gì?
- proctorize tiếng Anh là gì?
- bunkers tiếng Anh là gì?
- onlookers tiếng Anh là gì?
- permissive tiếng Anh là gì?
- nightspot tiếng Anh là gì?
- urology tiếng Anh là gì?
- lip-good tiếng Anh là gì?
- rampant tiếng Anh là gì?
- bo's'n tiếng Anh là gì?
- rapscallions tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ease trong tiếng Anh
ease có nghĩa là: ease /i:z/* danh từ- sự thanh thản, sự thoải mái; sự không bị ràng buộc=to be at one's ease+ được thoải mái, tinh thần thanh thản=to stand at ease+ đứng ở tư thế nghỉ- sự thanh nhàn, sự nhàn hạ=to write at ease+ viết lách trong lúc nhàn hạ- sự dễ dàng, dự thanh thoát=to write with ease+ viết văn dễ dàng- sự dễ chịu; sự không bị đau đớn; sự khỏi đau* ngoại động từ- làm thanh thản, làm yên tâm- làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau- làm bớt căng; (hàng hải) mở, nới=to ease a tense stituation+ làm tình hình bớt căng thẳng-(đùa cợt) nắng nhẹ=to be eased of one's wallet+ bị nẫng nhẹ mất ví tiền* nội động từ- trở nên bớt căng (tình hinh...)- (+ of) trở nên bớt nặng nhọc; chùn, nhụt (sự cố gắng...)!ear her!- (hàng hải) giảm tốc độ máy đi!, chầm chậm thôi!
Đây là cách dùng ease tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ease tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
ease /i:z/* danh từ- sự thanh thản tiếng Anh là gì? sự thoải mái tiếng Anh là gì? sự không bị ràng buộc=to be at one's ease+ được thoải mái tiếng Anh là gì? tinh thần thanh thản=to stand at ease+ đứng ở tư thế nghỉ- sự thanh nhàn tiếng Anh là gì? sự nhàn hạ=to write at ease+ viết lách trong lúc nhàn hạ- sự dễ dàng tiếng Anh là gì? dự thanh thoát=to write with ease+ viết văn dễ dàng- sự dễ chịu tiếng Anh là gì? sự không bị đau đớn tiếng Anh là gì? sự khỏi đau* ngoại động từ- làm thanh thản tiếng Anh là gì? làm yên tâm- làm dễ chịu tiếng Anh là gì? làm đỡ đau tiếng Anh là gì? làm khỏi đau- làm bớt căng tiếng Anh là gì? (hàng hải) mở tiếng Anh là gì? nới=to ease a tense stituation+ làm tình hình bớt căng thẳng-(đùa cợt) nắng nhẹ=to be eased of one's wallet+ bị nẫng nhẹ mất ví tiền* nội động từ- trở nên bớt căng (tình hinh...)- (+ of) trở nên bớt nặng nhọc tiếng Anh là gì? chùn tiếng Anh là gì? nhụt (sự cố gắng...)!ear her!- (hàng hải) giảm tốc độ máy đi! tiếng Anh là gì? chầm chậm thôi!
Từ khóa » Phát âm Ease
-
Ease - Wiktionary Tiếng Việt
-
EASE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Ease - Tiếng Anh - Forvo
-
Ease Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Ease Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
"ease" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ease Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
EASE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ease Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Ease
-
Ease Of Maintenance Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vietnamese With Ease 1 (Học Tiếng Việt Dễ Dàng)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ease' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
S.Korean Shares Jump As U.S.-China Worries Ease | Reuters
-
Vietnamese With Ease 1 (Học Tiếng Việt Dễ Dàng)
ease (phát âm có thể chưa chuẩn)