EEL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

EEL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[iːl]Danh từeel [iːl] lươneeleelgrasscá chìnheeleeleeiluơn

Ví dụ về việc sử dụng Eel trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It could be an eel.Nó có thể là một con lươn.Spicy Eel It's really spicy!Spicy Eel Nó rất cay!That's where we saw the eel.Đó là chỗ tụi anh thấy con cá chình.(?) Eel slitters throught the keel.Con lươn nó luồn qua lườn.Could you really trust the eel in Arkansas?Anh có thể thực sự tin vào lươn ở Arkansas? Mọi người cũng dịch eelsoupEel, in short, what is that girl!?Eei, nói ngắn gọn, cô ta là gì!?I do not think that the eel is Anantashesha.Tôi không nghĩ rằng con lươn là Anantashesha.The eel is moving through my body.".Con lươn đang di chuyển khắp cơ thể tôi”.And we are now filled with mighty eel strength!Và bây giờ chúng ta tràn đầy sức mạnh của lươn!Lived at Eel Marsh House my whole life.Sống tại Ngôi nhà Eel Marsh cả đời này.These species look the same as Japanese eel, making them hard to detect.Những loài này trông giống như cá chình Nhật Bản, khiến chúng khó phát hiện.The eel I caught last week is still alive.Con lươn mà tôi bắt tuần trước vẫn còn sống.Ophisternon candidum- Blind Cave Eel Downloaded 3 January 2008.Ophisternon candidum- Blind Cave Eel Downloaded ngày 3 tháng 1 năm 2008.Swedish eel slithers its last after 155 years.Con lươn Thụy Điển trườn lần cuối sau 155 năm.The man was Eric Moussambani Malonga,later nicknamed“Eric the Eel”.Người đàn ông này là Eric Moussambani Malonga,sau này có biệt danh là" Eric the Eel".Eel, it doesn't matter who it is, buy me ten seconds of time!」.Eei, không quan trọng, câu cho tôi 10s thôi!」.Oily fish, including mackerel, eel, and herring are also rich sources of riboflavin.Cá dầu, kể cả cá thu, cá chình, và cá trích cũng là nguồn giàu chất riboflavin.The eDNA analysis method isalso effective in dealing with the invasion of foreign eel species.Phương pháp phân tích eDNA cũng có hiệu quả trong việc đốiphó với sự xâm lấn của các loài cá chình nước ngoài.It is not to be confused with saltwater eel, which is known as anago in Japanese.Nó không đựoc bị nhầm lẫn với luơn nước mặn, đựoc biết đến là anago trong tiếng Nhật.When the eel is fully submerged, the power of its electrical pulses is distributed throughout the water.Khi con lươn hoàn toàn nằm dưới nước, năng lượng các xung điện của nó được phân bổ đều trong nước.For those who live, work or accidentally visit here, Eel Pie is endlessly enthralling.Với những người sống,làm việc hoặc tình cờ tới đây chơi, Eel Pie là nơi có sức mê hoặc vô tận.We have safely put the eel back in a nearby canal so it can continue exploring our wonderful waterways.Chúng tôi đã đặt con cá chình trở lại kênh để nó có thể tiếp tục khám phá dòng nước tuyệt vời của chúng tôi”.But further research could turn this artificial electric eel into something far more practical.Nhưng nghiên cứusâu hơn có thể biến con lươn điện nhân tạo này thành một thứ thực tế hơn nhiều.For Eel Pie residents, who are aged 17 to 70, the common thread that binds them is an adventurous spirit.Với cư dân Eel Pie, những người từ 17 cho tới 70 tuổi, thì điểm chung khiến họ tới đây là" tinh thần phiêu lưu".It is not present in Hawaii,where it is replaced by the magnificent snake eel(Myrichthys magnificus).Chúng không có mặt ở Hawaii,nơi đó được thay thế bằng loài cá chình rắn tráng lệ( Myrichthys magnificus).Nara is proud of its grilled eel, and for good reason, so we recommend finishing up your day with some unagi.Nara tự hào về món lươn nướng tốt cho sức khỏe, và thế nên vì vậy bạn nên kết thúc một ngày với chút unagi.This shows that eDNA analysis is more sensitive thanconventional surveys for detecting the presence of Japanese eel in rivers.Điều này cho thấy phân tích eDNA nhạy hơn các khảo sát thông thường trong việcphát hiện sự hiện diện của cá chình Nhật Bản trên sông.But even though it is called an eel, this animal actually belongs to a class of non-jawed fish, they also have another name, hagfish.Nhưng dù được gọi là lươn, loài vật này thực chất lại thuộc lớp cá không hàm, chúng còn có tên khác là cá mù.This eel is particularly suited to pond cultivation in these countries as they are naturally acclimatised to higher water temperatures.Loài này đặc biệt phù hợp với canh tác ao ở những nước này vì chúng được thích nghi tự nhiên với nhiệt độ nước cao hơn.Researchers have shed light on the distribution of Japanese eel by analyzing environmental DNA(eDNA) from small samples of river water.Các nhà nghiên cứu đã làm sáng tỏ sự phân bố của cá chình Nhật Bản bằng cách phân tích DNA môi trường( eDNA) từ các mẫu nước sông.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 243, Thời gian: 0.0839

Xem thêm

eel soupsúp lươn

Eel trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - anguila
  • Người pháp - anguille
  • Tiếng đức - aal
  • Hà lan - paling
  • Tiếng ả rập - الأنقليس
  • Hàn quốc - 장어
  • Tiếng nhật - うなぎ
  • Tiếng slovenian - jegulja
  • Tiếng do thái - צלופח
  • Người hy lạp - χέλι
  • Người hungary - angolna
  • Người serbian - jegulja
  • Tiếng slovak - úhor
  • Người ăn chay trường - змиорка
  • Tiếng rumani - anghilă
  • Tiếng mã lai - belut
  • Thái - ปลาไหล
  • Thổ nhĩ kỳ - yılan balığı
  • Tiếng hindi - ईल
  • Đánh bóng - węgorz
  • Bồ đào nha - enguia
  • Tiếng phần lan - ankerias
  • Tiếng croatia - jegulja
  • Tiếng indonesia - belut
  • Séc - úhoř
  • Tiếng nga - угорь
  • Người đan mạch - ål
  • Thụy điển - ål
  • Na uy - ål
  • Ukraina - вугор
  • Người trung quốc - 鳗鱼
  • Tiếng bengali - পাঁকাল
  • Người ý - anguilla
S

Từ đồng nghĩa của Eel

anguilla acne aal eegeels

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt eel English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Eel Dịch Là Gì