Egg-shell - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
egg-shell
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.2.1 Thành ngữ
- 1.3 Tính từ
- 1.4 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛɡ.ˈʃɛɫ/
Danh từ
egg-shell /ˈɛɡ.ˈʃɛɫ/
- Vỏ trứng.
Thành ngữ
- to walk (tread) upon egg-shells: Hành động một cách thận trọng dè dặt.
Tính từ
egg-shell /ˈɛɡ.ˈʃɛɫ/
- Mỏng mảnh như vỏ trứng. egg-shell china — đồ sứ vỏ trứng, đồ sứ mỏng manh
- Màu vỏ trứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “egg-shell”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Cách đọc Từ Eggshell
-
EGGSHELL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eggshell Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Eggshell Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Eggshell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Egg-shell Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Eggshells Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Egg-shell Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eggshells Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
How To Pronounce Eggshell - YouTube
-
Từ: Egg-shell
-
Vỏ Trứng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Egg-shell
-
Egg-shell Là Gì, Nghĩa Của Từ Egg-shell | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Egg-shell - Từ điển Anh - Việt