Elevator | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
elevator
noun Add to word list Add to word list ● especially American a lift or machine for raising persons, goods etc to a higher floor thang máy There is no elevator in this shop – you will have to climb the stairs. ● a tall storehouse for grain. kho thóc lúa(Bản dịch của elevator từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của elevator
elevator The optical change is equivalent to that produced by an imaginary elevator that rises at a constant rate along the tilted line. Từ Cambridge English Corpus Can it discover optimal strategies for dispatching elevators in skyscrapers and for channel allocation in cellular telephone systems? Từ Cambridge English Corpus Figure 14 and 15 show the elevator input and the aileron input pulse width in the flight experiments and the simulation. Từ Cambridge English Corpus His ivory tower has always been equipped with a high-speed elevator. Từ Cambridge English Corpus Moving objects are easily programmed - we have doors that open on proximity, functional elevators, drinks machines in the cafeteria and the odd computer. Từ Cambridge English Corpus The elevators were frequently not working, increasing the sense of isolation, especially for the elderly. Từ Cambridge English Corpus Combines could cost up to $3,000 and the owner had also to purchase a tractor, and a truck to haul grain to the elevator. Từ Cambridge English Corpus The lame are disabled in vertical buildings only until we have access to elevators. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của elevator
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 電梯, (裝有傳送帶,用以卸貨、裝貨或搬運糧食入庫的)升降機,起卸機… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 电梯, (装有传送带,用以卸货、装货或搬运粮食入库的)升降机,起卸机… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ascensor, elevador, montacargas… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha elevador, elevador [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý उद् वाहक, पाळणा, अनेक मजली इमारतीत एका मजल्यावरून दुसऱ्या मजल्यावर माणसे अथवा सामानाची ने आण करण्यासाठी वापरला जाणारा पिंजरा किंवा पाळणा. याचा वापर जमिनी खालच्या खाणींमध्ये ही केला जातो.… Xem thêm エレベーター… Xem thêm asansör, silo, tahıl ambarı… Xem thêm ascenseur [masculine], ascenseur, silo… Xem thêm ascensor… Xem thêm lift, silo… Xem thêm ஒரு பெட்டி போன்ற ஒரு சாதனம் மேலும் கீழும் நகரும், ஒரு கட்டிடத்தின் ஒரு தளத்திலிருந்து இன்னொரு இடத்திற்கு மக்கள் அல்லது பொருட்களை எடுத்துச் செல்வது அல்லது ஒரு சுரங்கத்தில் நிலத்தடியில் மக்களை மேலேயும் கீழேயும் அழைத்துச் செல்வது… Xem thêm लिफ्ट, लोगों या सामान को एक इमारत की एक मंजिल से दूसरी मंजिल तक ले जाने वाली या खदानों में लोगों को ऊपर नीचे ले जाने वाली बॉक्स की तरह एक मशीन… Xem thêm એલિવેટર, લિફ્ટ… Xem thêm elevator, kornsilo… Xem thêm hiss, silomagasin… Xem thêm lif, silo… Xem thêm der Fahrstuhl, das Getreidesilo… Xem thêm heis [masculine], heis, elevator… Xem thêm جنبش کرنے والا زینہ, الیویٹر, لفٹ (جو سامان اور لوگوں کو مکانوں یا کانوں میں اوپر سے نیچےاور نیچے سے اوپر لاتا اورلے جاتا ہے)… Xem thêm ліфт, елеватор… Xem thêm ఎలివేటర్… Xem thêm বাক্সের মতো একটি ডিভাইস যা উপরে এবং নীচে চলে যায়, একটি বিল্ডিংয়ের একতলা থেকে অন্য তলা পর্যন্ত মানুষ বা মালপত্র বহন করে বা একটি খনিতে মাটির নীচে লোকেদের নিয়ে যায়… Xem thêm výtah, sýpka, silo… Xem thêm lift, silo… Xem thêm ลิฟท์, ที่ที่ใช้เก็บเมล็ดพืช… Xem thêm winda, elewator… Xem thêm 엘리베이터… Xem thêm ascensore, silo, silos… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của elevator là gì? Xem định nghĩa của elevator trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
elephant elevate elevating elevation elevator eleven eleven-year-old elevenses eleventh {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
quit on someone
UK /kwɪt/ US /kwɪt/to stop supporting or being friends with someone, especially when they need your support
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add elevator to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm elevator vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » định Nghĩa Từ Elevator
-
ELEVATOR | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Elevator - Từ điển Anh - Việt
-
ELEVATOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Elevator Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Elevator - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Elevator, Từ Elevator Là Gì? (từ điển Anh-Việt) - Toomva ...
-
Đồng Nghĩa Của Elevator - Từ đồng Nghĩa
-
Elevator - Từ điển Số
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Elevator" - HiNative
-
Elevator Pitch Là Gì? Đặc điểm Và Tìm Hiểu Về Elevator Pitch
-
Elevator - Từ điển Số
-
Elevator - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
Elevator Pitch Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Elevator Pitch Trong Câu Tiếng ...