ELF Là Gì? -định Nghĩa ELF | Viết Tắt Finder
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ › 3 chữ cái › ELF What does ELF mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của ELF? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của ELF. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của ELF, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái. Ý nghĩa chính của ELF
Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của ELF. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa ELF trên trang web của bạn.
-
Trích dẫn với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn với tư cách là Quản trị viên trang web
Tất cả các định nghĩa của ELF
Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của ELF trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.| từ viết tắt | Định nghĩa |
|---|---|
| ELF | An toàn mắt Laser lọc |
| ELF | Bao giờ lâu dài bạn bè |
| ELF | Bản chất Lubrificant Pháp |
| ELF | Châu Âu phổi Foundation |
| ELF | Chất lỏng niêm mạc biểu mô |
| ELF | Công cụ tìm vị trí điện tử |
| ELF | Doanh nghiệp học tập khuôn khổ |
| ELF | Dạng sống ngoài trái đất |
| ELF | Eesti Looduse Fond |
| ELF | El Fasher, Sudan - El Fasher |
| ELF | Electroforce |
| ELF | Elf Lore gia đình |
| ELF | Energie dùng de France |
| ELF | Eritrea giải phóng trước |
| ELF | Evans Park, Lincoln Avenue, và Franklin Avenue |
| ELF | Giới hạn tài chính bên ngoài |
| ELF | Huỳnh quang có nhãn enzym |
| ELF | Hình thức thiết kế đất |
| ELF | Khuôn khổ hiệu quả học tập |
| ELF | Khẩn cấp cho vay quỹ |
| ELF | Liên kết rõ ràng thất bại |
| ELF | Loại bỏ mìn mãi mãi |
| ELF | Môi trường các lực lượng cuộc sống |
| ELF | Mắt môi khuôn mặt |
| ELF | Mặt trận giải phóng erisian |
| ELF | Mở rộng tập tin lớp |
| ELF | Mức năng lượng Finder |
| ELF | Nguy cấp ngôn ngữ quỹ |
| ELF | Nhân viên học tập quỹ |
| ELF | Nền tảng giáo dục lãnh đạo |
| ELF | Nền tảng pháp luật môi trường |
| ELF | Nổ Actuated bộ lọc ánh sáng |
| ELF | Nộp đơn điện tử |
| ELF | Phần mở rộng ngôn ngữ cơ sở |
| ELF | Thiết kế Landform |
| ELF | Thông lượng điện từ |
| ELF | Thực thi và liên kết định dạng |
| ELF | Tiến hóa học của mờ quy tắc |
| ELF | Trái đất giải phóng trước |
| ELF | Tăng cường xơ gan |
| ELF | Tĩnh điện Levitation lò |
| ELF | Tần số cực thấp |
| ELF | Yếu tố kinh tế giới hạn |
| ELF | diễn đàn học |
| ELF | Điện ánh sáng đèn chiếu sáng |
| ELF | Đầu cuộc sống thất bại |
Trang này minh họa cách ELF được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của ELF: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của ELF, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
‹ ELC
ELK ›
ELF là từ viết tắt
Tóm lại, ELF là từ viết tắt có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách giải thích của nó có thể khác nhau trên các lĩnh vực khác nhau như công nghệ, kinh doanh, giáo dục, địa lý, chính phủ, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu bạn có nhiều cách hiểu hoặc ý nghĩa hơn cho từ viết tắt này, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với chúng tôi và chia sẻ chúng, vì việc hiểu cách sử dụng đa dạng của các từ viết tắt như ELF sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tốt hơn trên nhiều lĩnh vực khác nhau.-
Ưu điểm của việc sử dụng từ viết tắt ELF
-
Nhược điểm của việc sử dụng từ viết tắt ELF
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Elf Co Nghĩa Là Gì
-
Elf – Wikipedia Tiếng Việt
-
ELF Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Elf Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Elf - Từ điển Anh - Việt
-
Elf Là Gì - Nghĩa Của Từ : Elf - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Elf Trong Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Elf Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
E.L.F Nghĩa Là Gì ? | VFO.VN
-
Nghĩa Của Từ Elf, Từ Elf Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Elf Là Gì, Nghĩa Của Từ Elf | Từ điển Anh - Việt
-
Elf Là Gì - Nghĩa Của Từ : Elf
-
Elf Là Gì, Nghĩa Của Từ Elf, Nghĩa Của Từ Elf Trong Tiếng Việt
-
Elf Là Gì
-
"elf" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative





