Nghĩa Của Từ Elf - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /elf/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .elves

    Yêu tinh
    Kẻ tinh nghịch
    Người lùn, người bé tí hon

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    brownie , elfin , fairy , fay , leprechaun , nisse , pixie , dwarf , gnome , goblin , gremlin , hob , imp , kobold , ouphe , peri , pixy , puck , sprite , urchin

    Từ trái nghĩa

    noun
    giant Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Elf »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Elf Co Nghĩa Là Gì