Elf Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "elf" thành Tiếng Việt

tiên, kẻ tinh nghịch, người bé tí hon là các bản dịch hàng đầu của "elf" thành Tiếng Việt.

elf noun ngữ pháp

A mythical, supernatural being resembling but seen as distinct from humans. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiên

    noun adverb

    I will not stand down before any Elf.

    Ta sẽ không nhường gã Tiên nào dù là nửa bước.

    World Loanword Database (WOLD)
  • kẻ tinh nghịch

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • người bé tí hon

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người lùn
    • yêu tinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Elf

Elf (Middle-earth)

+ Thêm bản dịch Thêm

"Elf" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Elf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ELF noun abbreviation

Initialism of [i]Earth Liberation Front[/i] (a radical environmentalism group) [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"ELF" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ELF trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "elf"

elf elf Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "elf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Elf Tiếng Việt