Elf - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:elf Số tiếng Đức (sửa)
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]- elve(không còn dùng)
Cách phát âm
[sửa]- enPR: ĕlf, IPA(ghi chú):/ɛlf/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ɛlf
Danh từ
[sửa]elf (số nhiều elves hoặc elfs)
- Yêu tinh.
- Kẻ tinh nghịch.
- Người lùn, người bé tí hon.
Từ phái sinh
[sửa]- Christmas elf
- dark elf
- dwelf
- elf and safety
- elf arrow
- elf-bolt
- elf-cap moss
- elf-child
- elf circle
- elf-craft
- elf-cup
- elf-damsel
- elf-dance
- elfdock, elf-dock
- elfdom
- Elfenland
- elfess
- elfette
- elf-folk
- elf-girl
- elfhood
- elfin wood
- elfish
- elfishly
- elfishness
- elfism
- elfist
- elfkin
- elfkind
- elf king
- elf-knight
- elf-lady
- Elfland
- elfless
- elf-light
- elflike
- elflock
- elflore
- elfmaid, elf-maid
- elf-maiden
- elf-man
- elfness
- elfology
- elf owl
- elfpunk
- elf queen
- elfship
- elf-shot
- elfwife
- elfwise
- elfwoman
- elfwort
- half-elf
- light elf
- machine elf
- mountain-elf
- sea-elf
- were-elf
- wood elf, wood-elf
Từ liên hệ
[sửa]- elfin, elven, elvan
- elvish
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Ả Rập: إِلْف(ʔilf)
- → Tiếng Hà Lan: elf
- → Tiếng Pháp: elfe
- → Tiếng Đức: Elf, Elfe
- → Tiếng Nhật: エルフ(erufu)
- → Tiếng Triều Tiên: 엘프(elpeu)
- → Tiếng Nga: эльф(elʹf)
- → Tiếng Ukraina: ельф(elʹf)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “elf”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]- FLE, EFL
Tiếng Kabyle
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú):[ɛlf]
Số từ
[sửa]elf
- Nghìn.
Tham khảo
[sửa]- Số tiếng Kabyle tại Omniglot.
Tiếng Đức
[sửa]| ← 10 | 11 | 12 → |
|---|---|---|
| Số đếm: elf Số thứ tự: elfte Sequence adverb: elftens Số thứ tự viết tắt: 11. Adverbial: elfmal Adverbial abbreviation: 11-mal Số nhân: elffach Số nhân viết tắt: 11-fach Phân số: Elftel Đa giác: Elfeck Đa giác viết tắt: 11-Eck Polygonal adjective: elfeckig Polygonal adjective abbreviation: 11-eckig | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Đức về 11 | ||
Cách viết khác
[sửa]- eilf, eilff, eylf, eylff
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú):/ɛlf/, [ʔɛlf]
Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Berlin): (tập tin)
Số từ
[sửa]elf
- Mười một.
Từ phái sinh
[sửa]- Elf
- Elfeck
- elfeckig
- elffach
- elfstellig
- elfstündig
Đọc thêm
[sửa]- “elf”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “elf” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “elf” in Duden online
elf trên Wikipedia tiếng Đức.
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛlf
- Vần:Tiếng Anh/ɛlf/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh có số nhiều bất quy tắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Kabyle
- Số từ tiếng Kabyle
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức
- Từ 1 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Số từ tiếng Đức
- Số đếm tiếng Đức
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 3 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Elf Tiếng Việt
-
Elf – Wikipedia Tiếng Việt
-
Elf Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Elf | Vietnamese Translation
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Elf Trong Tiếng Việt
-
"elf" Là Gì? Nghĩa Của Từ Elf Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Elf - Elf Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Elf Trong Tiếng Việt - Trùm Tin Tức
-
Nghĩa Của Từ Elf Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
AN ELF Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'elf' Trong Từ điển Từ điển Anh - Việt
-
Elf – Wikipedia Tiếng Việt
-
Elf | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Elf Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary