Elf - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
elf 
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:elf Số tiếng Đức (sửa)
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách viết khác
- 1.2 Cách phát âm
- 1.3 Danh từ
- 1.3.1 Từ phái sinh
- 1.3.2 Từ liên hệ
- 1.3.3 Hậu duệ
- 1.4 Tham khảo
- 1.5 Từ đảo chữ
- 2 Tiếng Kabyle
- 2.1 Cách phát âm
- 2.2 Số từ
- 2.3 Tham khảo
- 3 Tiếng Đức
- 3.1 Cách viết khác
- 3.2 Cách phát âm
- 3.3 Số từ
- 3.3.1 Từ phái sinh
- 3.4 Đọc thêm
Tiếng Anh
sửa
Cách viết khác
sửa- elve(không còn dùng)
Cách phát âm
sửa- enPR: ĕlf, IPA(ghi chú):/ɛlf/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ɛlf
Danh từ
sửaelf (số nhiều elves hoặc elfs)
- Yêu tinh.
- Kẻ tinh nghịch.
- Người lùn, người bé tí hon.
Từ phái sinh
sửa- Christmas elf
- dark elf
- dwelf
- elf and safety
- elf arrow
- elf-bolt
- elf-cap moss
- elf-child
- elf circle
- elf-craft
- elf-cup
- elf-damsel
- elf-dance
- elfdock, elf-dock
- elfdom
- Elfenland
- elfess
- elfette
- elf-folk
- elf-girl
- elfhood
- elfin wood
- elfish
- elfishly
- elfishness
- elfism
- elfist
- elfkin
- elfkind
- elf king
- elf-knight
- elf-lady
- Elfland
- elfless
- elf-light
- elflike
- elflock
- elflore
- elfmaid, elf-maid
- elf-maiden
- elf-man
- elfness
- elfology
- elf owl
- elfpunk
- elf queen
- elfship
- elf-shot
- elfwife
- elfwise
- elfwoman
- elfwort
- half-elf
- light elf
- machine elf
- mountain-elf
- sea-elf
- were-elf
- wood elf, wood-elf
Từ liên hệ
sửa- elfin, elven, elvan
- elvish
Hậu duệ
sửa- → Tiếng Ả Rập: إِلْف(ʔilf)
- → Tiếng Hà Lan: elf
- → Tiếng Pháp: elfe
- → Tiếng Đức: Elf, Elfe
- → Tiếng Nhật: エルフ(erufu)
- → Tiếng Triều Tiên: 엘프(elpeu)
- → Tiếng Nga: эльф(elʹf)
- → Tiếng Ukraina: ельф(elʹf)
Tham khảo
sửa- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “elf”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
sửa- FLE, EFL
Tiếng Kabyle
sửaCách phát âm
sửa- IPA(ghi chú):[ɛlf]
Số từ
sửaelf
- Nghìn.
Tham khảo
sửa- Số tiếng Kabyle tại Omniglot.
Tiếng Đức
sửa| ← 10 | 11 | 12 → |
|---|---|---|
| Số đếm: elf Số thứ tự: elfte Sequence adverb: elftens Số thứ tự viết tắt: 11. Adverbial: elfmal Adverbial abbreviation: 11-mal Số nhân: elffach Số nhân viết tắt: 11-fach Phân số: Elftel Đa giác: Elfeck Đa giác viết tắt: 11-Eck Polygonal adjective: elfeckig Polygonal adjective abbreviation: 11-eckig | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Đức về 11 | ||
Cách viết khác
sửa- eilf, eilff, eylf, eylff
Cách phát âm
sửa- IPA(ghi chú):/ɛlf/, [ʔɛlf]
Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Berlin): (tập tin)
Số từ
sửaelf
- Mười một.
Từ phái sinh
sửa- Elf
- Elfeck
- elfeckig
- elffach
- elfstellig
- elfstündig
Đọc thêm
sửa- “elf”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “elf” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “elf” in Duden online
elf trên Wikipedia tiếng Đức.
Từ khóa » Elf Tiếng Anh đọc Là Gì
-
ELF | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Elf Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Elf Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Elf – Wikipedia Tiếng Việt
-
"elf" Là Gì? Nghĩa Của Từ Elf Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cách Phát âm Elf - Forvo
-
Elf đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Elf đọc Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Elf Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Elf Là Gì, Nghĩa Của Từ Elf | Từ điển Anh - Việt
-
Elf Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Elf Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Elf, Từ Elf Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ : Elf | Vietnamese Translation