Eliminate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
eliminate
verb /iˈlimineit/ Add to word list Add to word list ● to get rid of; to omit or exclude loại ra He was eliminated from the tennis championship in the first round.Xem thêm
elimination(Bản dịch của eliminate từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
C1,C1Bản dịch của eliminate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 排除, 消除, 清除… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 排除, 消除, 清除… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha eliminar, liquidar a alguien, expulsar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha eliminar, erradicar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan दूर करणे, बाद करणे, बाद होणे… Xem thêm ortadan kaldırmak, gidermek, elemek… Xem thêm éliminer, supprimer… Xem thêm 除(のぞ)く, 脱落(だつらく)させる… Xem thêm uitschakelen… Xem thêm யாரையாவது அல்லது எதையாவது அகற்ற அல்லது எடுத்துச் செல்ல, ஒரு போட்டியில் தொடர முடியாதபடி ஒருவரைத் தோற்கடிப்பது, ஒருவரை கொலை செய்ய… Xem thêm हटाना, (किसी स्पर्धा में) परास्त हो कर निकल जाना, (किसी की) हत्या कर देना… Xem thêm દૂર કરવું, બાકાત રાખવું, હરાવવું… Xem thêm eliminere, fjerne, ryge ud… Xem thêm eliminera, sätta ur spel, slå ut… Xem thêm singkir… Xem thêm ausschließen, ausscheiden… Xem thêm eliminere, fjerne, rydde av veien… Xem thêm ہٹانا, ختم کرنا, ناپید کرنا… Xem thêm знищувати, виключати… Xem thêm ఒకరిని లేక ఏదైనా తొలగించడం లేక తీసివేయడం, ఒకరిని ఓడించడానికి వారు పోటీలో కొనసాగలేరు, ఒకరిని హత్య చేయడం… Xem thêm অপসারিত করা, দূর করা, বাদ পড়া… Xem thêm vyřadit… Xem thêm menyingkirkan… Xem thêm กำจัด… Xem thêm eliminować, usuwać, wyeliminować… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của eliminate là gì? Xem định nghĩa của eliminate trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
elfin elicit eligibility eligible eliminate elimination elite elixir elk {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add eliminate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm eliminate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Eliminate Dịch Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Eliminate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ELIMINATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Eliminate | Vietnamese Translation
-
Eliminate - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Eliminate Là Gì
-
Eliminate Là Gì - Nghĩa Của Từ
-
Eliminate Là Gì - Nghĩa Của Từ
-
Nghĩa Của Từ Elimination - Elimination Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Đặt Câu Với Từ "eliminate"
-
Eliminate: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Eliminate" | HiNative
-
ELIMINATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Eliminate Là Gì - Nghĩa Của Từ - Asiana