Eliminate - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
loại trừ, loại ra, loại là các bản dịch hàng đầu của "eliminate" thành Tiếng Việt.
eliminate verb ngữ pháp(transitive) To completely destroy (something) so that it no longer exists. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm eliminateTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
loại trừ
However, this does not eliminate our responsibility in the plan.
Tuy nhiên, điều này không loại trừ trách nhiệm của chúng ta trong kế hoạch.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
loại ra
One of the most glaring of these was the elimination of the divine name.
Một trong những điều sai rõ ràng nhất là việc loại ra danh của Đức Chúa Trời.
GlosbeMT_RnD -
loại
verbElijah Macy cuts into his profits, he responds by eliminating the competition.
Elijah Macy xâm phạm lợi nhuận của hắn, hắn đáp trả bằng cách loại bỏ cạnh tranh.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trừ
- diệt
- khử
- thải
- bài tiết
- bài xuất
- gạt bỏ
- khu trừ
- khử bỏ
- loại bỏ
- lờ đi
- rút ra
- đào thải
- bài trừ
- bãi bõ
- giải tán
- loaïi ra, loaïi tröø
- thanh toán
- thủ tiêu
- tiêu diệt
- xỏa bỏ
- đóng cửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eliminate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "eliminate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Eliminate Có Nghĩa Gì
-
Nghĩa Của Từ Eliminate - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Eliminate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eliminated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ELIMINATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Eliminate | Vietnamese Translation
-
Eliminate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eliminate
-
Eliminate Là Gì - Nghĩa Của Từ
-
'eliminate' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Eliminate Là Gì - Nghĩa Của Từ
-
Eliminate Là Gì - Nghĩa Của Từ - Asiana
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Eliminate" | HiNative
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Eliminate Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Eradicate - Wiktionary Tiếng Việt