Eliminate - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
Có thể bạn quan tâm
eliminate
Thesaurus > to beat someone in a race, competition, etc. > eliminate These are words and phrases related to eliminate. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của eliminate.TO BEAT SOMEONE IN A RACE, COMPETITION, ETC.
If Iceland can avoid being eliminated, they will progress to the semis.Các từ đồng nghĩa và các ví dụ
beat United beat City 3 - 2.defeat Can Ireland defeat New Zealand in this high-stakes match?conquer The Greeks had fought and conquered the army of Mardonius.vanquish literary The superhero always vanquishes his foes and saves the world.annihilate Modern superpowers succeed not by annihilating their enemies but by buying them off.hammer informal The Colts got hammered by the Patriots. thrash informal Celtic thrashed Rangers 6 - 1.crush The Union forces wanted to crush the Confederate opposition.trounce informal He trounced his main rival, gaining an absolute majority of the vote.knock out Brazil was unexpectedly knocked out in the first stage of the tournament. Đi đến bài viết về từ đồng nghĩa về những từ đồng nghĩa và trái nghĩa của eliminate. Tìm hiểu thêm If you beat someone in a race, competition, etc., you defeat them or do better than them. Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge © Cambridge University Presseliminate | American Thesaurus
eliminate
verb These are words and phrases related to eliminate. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của eliminate. Can the government eliminate poverty?.Synonyms
get rid ofdo away withbanishabolisheradicateeraseexterminatecut outannihilateweed outstamp outrub outremovethrow outexcluderejectdropdeleteexceptleave outomitejectexpelcast outexiledismissoustAntonyms
obtaingetinviteestablishaddincludeinjectacceptadmitincorporate Synonyms for eliminate from Random House Roget's College Thesaurus, Revised and Updated Edition © 2000 Random House, Inc.Tìm kiếm
elicit elide eligibility eligible eliminate elimination elite elitist elixir {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữa vừa được thêm vào list Đến đầuTìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- TO BEAT SOMEONE IN A RACE, COMPETITION, ETC.
- verb
To add ${headword} to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ${headword} vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Eliminate đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Eliminate - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Eliminated - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Eliminate - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Eliminating - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Hardy
-
Đồng Nghĩa Của Eliminated
-
Đồng Nghĩa Với "eliminated" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Eliminate Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
ELIMINATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eradicate Là Gì, Nghĩa Của Từ Eradicate | Từ điển Anh - Việt
-
Lưu Trữ Eliminate đồng Nghĩa
-
Eliminate
-
Eliminate Là Gì - Nghĩa Của Từ
-
Eliminate Idiom, Proverb, Slang Phrases - Alien Dictionary
-
Eradicate - Wiktionary Tiếng Việt