Em Trai Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- em trai
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
em trai tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ em trai trong tiếng Trung và cách phát âm em trai tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ em trai tiếng Trung nghĩa là gì.
em trai (phát âm có thể chưa chuẩn)
阿弟; 弟弟; 弟; 兄弟 《同父母(或 (phát âm có thể chưa chuẩn) 阿弟; 弟弟; 弟; 兄弟 《同父母(或只同父、只同母)而年纪比自己小的男子。》em trai thứ hai二弟。 棣 《弟。》hiền đệ; người em trai thảo hiền. 贤棣。妻舅 《妻子的弟兄。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ em trai hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- thần sắc có bệnh tiếng Trung là gì?
- biết kềm chế tiếng Trung là gì?
- dẹp đường tiếng Trung là gì?
- đầu húi cua tiếng Trung là gì?
- đan lưới tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của em trai trong tiếng Trung
阿弟; 弟弟; 弟; 兄弟 《同父母(或只同父、只同母)而年纪比自己小的男子。》em trai thứ hai二弟。 棣 《弟。》hiền đệ; người em trai thảo hiền. 贤棣。妻舅 《妻子的弟兄。》
Đây là cách dùng em trai tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ em trai tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 阿弟; 弟弟; 弟; 兄弟 《同父母(或只同父、只同母)而年纪比自己小的男子。》em trai thứ hai二弟。 棣 《弟。》hiền đệ; người em trai thảo hiền. 贤棣。妻舅 《妻子的弟兄。》Từ điển Việt Trung
- mầy tiếng Trung là gì?
- trề tiếng Trung là gì?
- bạch y thiên sứ tiếng Trung là gì?
- bánh bích quy bơ tiếng Trung là gì?
- được ngày nào hay ngày ấy tiếng Trung là gì?
- trích văn tiếng Trung là gì?
- thao đũi tiếng Trung là gì?
- sách luận tiếng Trung là gì?
- ăm li tiếng Trung là gì?
- Quân Liên tiếng Trung là gì?
- người kiệt sức, ngựa hết hơi tiếng Trung là gì?
- hàng chế sẵn tiếng Trung là gì?
- đảng sâm tiếng Trung là gì?
- cá trong chậu tiếng Trung là gì?
- lục nhất tiếng Trung là gì?
- bụng lép tiếng Trung là gì?
- đi ngược lẽ phải tiếng Trung là gì?
- khàn đi tiếng Trung là gì?
- bỏ chứa tiếng Trung là gì?
- cất mả tiếng Trung là gì?
- có thời gian tiếng Trung là gì?
- tuyết sạt tiếng Trung là gì?
- tù trốn trại tiếng Trung là gì?
- đoan trang tiếng Trung là gì?
- nhẫn khâu tiếng Trung là gì?
- bóng đèn điện tiếng Trung là gì?
- phay tiếng Trung là gì?
- tiền vay có thế chấp tiếng Trung là gì?
- chiết cựu tiếng Trung là gì?
- lãi suất tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Em Trai Là Gì
-
Em Trai - Wiktionary Tiếng Việt
-
'em Trai' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Em Trai - Tra Từ điển
-
EM TRAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Em Trai
-
'em Trai' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 15 Em Trai Nghĩa Là Gì 2022
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? Viết Như
-
Em Trai Tiếng Nhật Là Gì ? Con Gái Tiếng Nhật Là Gì
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? Viết Như ...
-
Con Trai – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'em Trai' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình [Infographic] 2021 - Eng Breaking