ếm - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
ếm IPA theo giọng
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Việt
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Chữ Nôm
- 1.3 Từ tương tự
- 1.4 Động từ
- 1.5 Tham khảo
Tiếng Việt
sửaCách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| em˧˥ | ḛm˩˧ | em˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| em˩˩ | ḛm˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 掩: yểm, ỉm, im, yếm, ém, ếm, ôm, ím
- 壓: yểm, áp, yếp, ếm
- 厭: yêm, yểm, áp, êm, ướm, im, yếm, ếm, hiếm
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- em
- ém
- êm
Động từ
ếm
- Ám ảnh làm cho mất cái may, theo mê tín. Ngồi ếm người ta.. Ngr.. Yểm cho mất linh nghiệm, theo mê tín: ếm mả.
- (Đph) . Dùng bùa hay pháp thuật để hãm hại, theo mê tín.
- Làm phép trừ tà. Ếm quỷ trừ ma.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ếm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Từ khóa » ếm Bùa Tiếng Anh
-
ếm Bùa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bùa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ếm Bùa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'ếm Bùa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bùa ếm In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
BÙA NGẢI - Translation In English
-
BÙA CHOÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PUT A SPELL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bùa Yêu Tiếng Anh Là Gì
-
Bùa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ếm" - Là Gì?
-
Từ Bùa Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt