Emptied - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
emptied
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaempty
Chia động từ
empty| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to empty | |||||
| Phân từ hiện tại | emptying | |||||
| Phân từ quá khứ | emptied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | empty | empty hoặc emptiest¹ | empties hoặc emptieth¹ | empty | empty | empty |
| Quá khứ | emptied | emptied hoặc emptiedst¹ | emptied | emptied | emptied | emptied |
| Tương lai | will/shall²empty | will/shallempty hoặc wilt/shalt¹empty | will/shallempty | will/shallempty | will/shallempty | will/shallempty |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | empty | empty hoặc emptiest¹ | empty | empty | empty | empty |
| Quá khứ | emptied | emptied | emptied | emptied | emptied | emptied |
| Tương lai | weretoempty hoặc shouldempty | weretoempty hoặc shouldempty | weretoempty hoặc shouldempty | weretoempty hoặc shouldempty | weretoempty hoặc shouldempty | weretoempty hoặc shouldempty |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | empty | — | let’s empty | empty | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Empty Là Gì
-
Empty - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để EMPTY
-
Chia Động Từ Empty - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Empty" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Empty Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Empty Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Completely Empty Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Cách Sử Dụng Dễ Hiểu Nhất Của Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn
-
IN EMPTY SPACE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Giúp Giải Thích Kĩ Nha
-
Kim Lưu Linh, Profile Picture - Facebook
-
Bài Tập Phân Biệt Hiện Tại Hoàn Thành Và Quá Khứ đơn
-
Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn: định Nghĩa, Công Thức, Cách Dùng