Enable Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cho phép, cho quyền, có thể là các bản dịch hàng đầu của "enable" thành Tiếng Việt.
enable verb ngữ pháp(obsolete) To give strength or ability to; to make firm and strong. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm enableTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cho phép
They enable their teachers to make innovations in pedagogy.
Họ cho phép giáo viên tạo những cải tiến trong sư phạm.
GlosbeMT_RnD -
cho quyền
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
có thể
verbNow we can only see as far as these eyes enable us.
Giờ chúng tôi có thể nhìn thấy xa hơn những gì ánh mắt cho phép.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm cho có thể
- có hiệu lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Enable + Thêm bản dịch Thêm"Enable" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Enable trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "enable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Enable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Enable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh | Học Ngay Trong 3 Phút!
-
Nghĩa Của Từ Enable - Từ điển Anh - Việt
-
Phân Biệt Enable, Allow - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Enable Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Enable/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Enable - Wiktionary Tiếng Việt
-
"enable" Là Gì? Nghĩa Của Từ Enable Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Enable Là Gì - Thả Rông
-
Enable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Enable Là Gì, Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'enable' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ Điển Anh Việt " Enable Là Gì, Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Enable | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...