Enable - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈneɪ.bəl/
Từ khóa » Enable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Enable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh | Học Ngay Trong 3 Phút!
-
Nghĩa Của Từ Enable - Từ điển Anh - Việt
-
Phân Biệt Enable, Allow - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Enable Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Enable/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"enable" Là Gì? Nghĩa Của Từ Enable Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Enable Là Gì - Thả Rông
-
Enable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Enable Là Gì, Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh
-
Enable Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'enable' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ Điển Anh Việt " Enable Là Gì, Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Enable | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...