'''i'neibl'''/, Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì), Cho quyền, cho phép (ai) (làm gì), tạo khả năng, thực năng hóa, có khả năng, ...
Xem chi tiết »
7 ngày trước · enable ý nghĩa, định nghĩa, enable là gì: 1. to make someone able to do something, or to make something possible: 2. to allow or make it…
Xem chi tiết »
Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì). Cho quyền, cho phép (ai) (làm gì). Chia động từ ...
Xem chi tiết »
To activate or turn on. Compare disable. English Synonym and Antonym Dictionary. enables|enabled|enabling syn.: ...
Xem chi tiết »
Trong tiếng Anh, động từ Enable mang nghĩa là cho phép, giúp ai đó có khả năng, cơ hội làm gì đó.
Xem chi tiết »
Phân biệt enable, allow · Enable (v) /ɪˈneɪbl/: Giúp cho, tạo cho. · Enable một người nào làm một cái gì tức là cho họ cơ hội để làm việc đó, chứ không có nghĩa ...
Xem chi tiết »
[i'neibl]|ngoại động từ làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)taxis enable us to see all our relatives in this city xe taxi cho phép (giúp) ...
Xem chi tiết »
Enable là gì ... Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì). ... Anh là gì?nghiêm túc trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng.
Xem chi tiết »
enable trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng enable (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ...
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Anh - Wordnet. enable. render capable or able for some task. This skill will enable you to find a job on Wall Street.
Xem chi tiết »
3 thg 4, 2022 · Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì), Cho quyền, ... Anh là gì?nghiêm túc trong tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và ...
Xem chi tiết »
cuốn gì vậy ạ? Boiboi2310; 13/07/2022 16:28:29; Nhớ đọc script nhé, sau sách có, đọc và học cách các nhân vật nói ...
Xem chi tiết »
14 thg 9, 2009 · Đáp: disable: làm mất tính nằng khả năng hoạt động, làm vô hiệu hoá. Tạm đình chỉ chức năng của một phần cứng hoặc ...
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của enabled trong tiếng Anh. enabled có nghĩa là: enable /i'neibl/* ngoại động từ- làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Enable Có Nghĩa Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề enable có nghĩa là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu