Enabled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ enabled tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | enabled (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ enabledBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
enabled tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ enabled trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ enabled tiếng Anh nghĩa là gì.
enable /i'neibl/* ngoại động từ- làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)- cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)enable- có thể
Thuật ngữ liên quan tới enabled
- turriculate tiếng Anh là gì?
- quakeress tiếng Anh là gì?
- unconsoled tiếng Anh là gì?
- dowdy tiếng Anh là gì?
- pele tiếng Anh là gì?
- judged tiếng Anh là gì?
- binder tiếng Anh là gì?
- navigate tiếng Anh là gì?
- instantiation tiếng Anh là gì?
- septic tank tiếng Anh là gì?
- pocketing tiếng Anh là gì?
- annals tiếng Anh là gì?
- orthoepists tiếng Anh là gì?
- coaching tiếng Anh là gì?
- unionist tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của enabled trong tiếng Anh
enabled có nghĩa là: enable /i'neibl/* ngoại động từ- làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)- cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)enable- có thể
Đây là cách dùng enabled tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ enabled tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
enable /i'neibl/* ngoại động từ- làm cho có thể (làm gì) tiếng Anh là gì? làm cho có khả năng (làm gì)- cho quyền tiếng Anh là gì? cho phép (ai) (làm gì)enable- có thể
Từ khóa » Enable Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Enable - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Enable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Enable - Wiktionary Tiếng Việt
-
"enable" Là Gì? Nghĩa Của Từ Enable Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh | Học Ngay Trong 3 Phút!
-
Phân Biệt Enable, Allow - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Enable Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Enable Là Gì - Thả Rông
-
Enable Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Enable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Enable Là Gì, Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'enable' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Disable Và Enable Có Nghĩa Là Gì??? - Đỗ Trung Thành. Thư Viện Toán
enabled (phát âm có thể chưa chuẩn)