Nghĩa Của Từ Enable - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /i'neibl/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
    taxis enable us to see all our relatives in this city xe taxi cho phép (giúp) chúng tôi đi thăm mọi người thân trong thành phố này
    Cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)

    Hình thái từ

    • Ved: enabled
    • Ving:enabling

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tạo khả năng

    Xây dựng

    thực năng hóa

    Kỹ thuật chung

    có khả năng
    Software Enable Services (SES) các dịch vụ có khả năng phần mềm
    khởi động
    kích hoạt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    accredit , approve , capacitate , commission , condition , empower , endow , facilitate , fit , give power , implement , invest , let , license , make possible , permit , prepare , provide the means , qualify , ready , sanction , set up , warrant , entitle , activate , actuate , allow , authorize

    Từ trái nghĩa

    verb
    block , disallow , halt , hinder , inhibit , oppose , prevent , stop Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Enable »

    tác giả

    Black coffee, Admin, Pắp, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Enable Có Nghĩa Là Gì