"enable" Là Gì? Nghĩa Của Từ Enable Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"enable" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm enable
enable /i'neibl/- ngoại động từ
- làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
- cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): ability, disability, inability, enable, disable, able, unable, disabled, ably
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh enable
Từ điển WordNet
- render capable or able for some task
This skill will enable you to find a job on Wall Street
The rope enables you to secure yourself when you climb the mountain
v.
Microsoft Computer Dictionary
vb. To activate or turn on. Compare disable.English Synonym and Antonym Dictionary
enables|enabled|enablingsyn.: authorize empower license qualify sanctionant.: disableTừ khóa » Enable Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Enable - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Enable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh | Học Ngay Trong 3 Phút!
-
Enable - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt Enable, Allow - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Nghĩa Của Từ : Enable | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Enable Là Gì, Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh
-
Enable Là Gì - Thả Rông
-
Enable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Enable Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Enable Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Enabled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
ENABLE Là Gì? -định Nghĩa ENABLE | Viết Tắt Finder