Nghĩa Của Từ : Enable | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: enable Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: enable Best translation match: | English | Vietnamese |
| enable | * ngoại động từ - làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì) - cho quyền, cho phép (ai) (làm gì) |
| English | Vietnamese |
| enable | bật ; cho phép hiện ; cho phép ; cho ; có khả năng ; có thể cho phép ; có thể khởi động những ; có thể ; giúp cho ; giúp ; khả năng ; kích hoạt ; làm cho ; những ; phát ra ; phép họ ; phép thực hiện ; phép ; sẽ cho phép ; tạo cho ; tạo ra ; |
| enable | bật ; cho phép hiện ; cho phép ; cho ; có khả năng ; có thể cho phép ; có thể khởi động những ; có thể ; giúp cho ; giúp ; khả năng ; kích hoạt ; làm cho ; những ; phát ra ; phép họ ; phép thực hiện ; phép ; sẽ cho phép ; tạo cho ; tạo ra ; |
| English | Vietnamese |
| enable | * ngoại động từ - làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì) - cho quyền, cho phép (ai) (làm gì) |
| enabling | - (Tech) khả dụng; khai thông mạch; cho phép |
| enabler | - xem enable |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Enable Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Enable - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Enable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"enable" Là Gì? Nghĩa Của Từ Enable Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh | Học Ngay Trong 3 Phút!
-
Enable - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt Enable, Allow - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Enable Là Gì, Cấu Trúc Enable Trong Tiếng Anh
-
Enable Là Gì - Thả Rông
-
Enable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Enable Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Enable Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Enabled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
ENABLE Là Gì? -định Nghĩa ENABLE | Viết Tắt Finder