Encore Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ encore tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm encore tiếng Anh encore (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ encore

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

encore tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ encore trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ encore tiếng Anh nghĩa là gì.

encore /ɔɳ'kɔ:/* thán từ- (sân khấu) nữa!, hát lại!; múa lại!* danh từ- (sân khấu) bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem)* ngoại động từ- (sân khấu) mời (diễn viên...) ra (hát, múa...) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại

Thuật ngữ liên quan tới encore

  • susi tiếng Anh là gì?
  • thruster tiếng Anh là gì?
  • refuse-collector tiếng Anh là gì?
  • non-logical tiếng Anh là gì?
  • Government spending on goods and services tiếng Anh là gì?
  • behave tiếng Anh là gì?
  • chiseller tiếng Anh là gì?
  • cementers tiếng Anh là gì?
  • supported tiếng Anh là gì?
  • amentiferous tiếng Anh là gì?
  • prosodist tiếng Anh là gì?
  • volumes tiếng Anh là gì?
  • dobbins tiếng Anh là gì?
  • stereographic tiếng Anh là gì?
  • anterodorsal tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của encore trong tiếng Anh

encore có nghĩa là: encore /ɔɳ'kɔ:/* thán từ- (sân khấu) nữa!, hát lại!; múa lại!* danh từ- (sân khấu) bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem)* ngoại động từ- (sân khấu) mời (diễn viên...) ra (hát, múa...) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại

Đây là cách dùng encore tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ encore tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

encore /ɔɳ'kɔ:/* thán từ- (sân khấu) nữa! tiếng Anh là gì? hát lại! tiếng Anh là gì? múa lại!* danh từ- (sân khấu) bài hát lại! tiếng Anh là gì? điệu múa lại (theo yêu cầu người xem)* ngoại động từ- (sân khấu) mời (diễn viên...) ra (hát tiếng Anh là gì? múa...) lại tiếng Anh là gì? đòi diễn viên hát lại tiếng Anh là gì? đòi diễn viên múa lại

Từ khóa » Encore Nghĩa Là