Encourage | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
encourage
verb /inˈkaridʒ, (American) -ˈkəː-/ Add to word list Add to word list ● to give support, confidence or hope to khuyến khích The general tried to encourage the troops You should not encourage him in his extravagance I felt encouraged by his praise. ● to urge (a person) to do something thúc giục You must encourage him to try again. the opposite of encourage is discourage.Xem thêm
encouraging encouragingly encouragement(Bản dịch của encourage từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của encourage
encourage One problem is certainly motivation: the language is taught at school in a way that does not encourage active use or involvement. Từ Cambridge English Corpus Income-based eligibility for formal home care might encourage greater use among older persons with low incomes. Từ Cambridge English Corpus Every centre was encouraged to strengthen its social science research, to address particular themes and overall staff numbers. Từ Cambridge English Corpus This is encouraging for further elaboration of the underlying theoretical framework in future studies. Từ Cambridge English Corpus However, this process also encouraged elements within urban society to define themselves in opposition to rival 'communities' within their own walls. Từ Cambridge English Corpus We encourage replication studies because we believe that such work is both useful and necessary. Từ Cambridge English Corpus Virtually all of these efforts presume, encourage, and sometimes even require modeling to accompany systematic reviews of clinical evidence (10). Từ Cambridge English Corpus Journalists were among the key players, encouraging critical debate and public negotiation. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1Bản dịch của encourage
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 刺激,激勵, 促進, 助長… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 刺激,激励, 促进, 助长… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fomentar, animar, incentivar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha encorajar, estimular, incentivar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एखाद्याला काहीतरी करण्याची अधिक शक्यता निर्माण करणे किंवा काहीतरी घडण्याची अधिक शक्यता निर्माण करणे, एखाद्याला काहीतरी करण्याचा आत्मविश्वास मिळेल अशा प्रकारे बोलणे किंवा वागणे… Xem thêm (人)を励ます, ~を促進する, 励(はげ)ます… Xem thêm cesaret vermek, teşvik etmek, özendirmek… Xem thêm encourager, inciter, encourager (à)… Xem thêm animar, fomentar… Xem thêm bemoedigen, aanmoedigen… Xem thêm யாராவது ஏதாவது செய்ய அதிக வாய்ப்புள்ளது, அல்லது ஏதாவது நடக்க அதிக வாய்ப்புள்ளது, எதையாவது செய்ய ஒருவருக்கு நம்பிக்கையைத் தரும் வகையில் பேசுவது அல்லது நடந்துகொள்வது… Xem thêm प्रोत्साहन देना, (कुछ कह कर या व्यावहार द्वारा) प्रोत्साहित करना… Xem thêm પ્રોત્સાહિત કરવું… Xem thêm opmuntre, tilskynde… Xem thêm stödja, gynna, uppmuntra… Xem thêm meyakinkan, galak… Xem thêm ermutigen, anspornen… Xem thêm oppmuntre, oppfordre, oppfordre til… Xem thêm حوصلہ افزائی کرنا, حوصلہ افزائی, حوصلہ دینا… Xem thêm підтримувати, підбадьорювати, заохочувати… Xem thêm ప్రోత్సహించు, ఎవరైనా ఏదైనా చేసే అవకాశం ఎక్కువగా ఉండేలా చేయడం లేదా ఏదైనా జరిగే అవకాశం ఎక్కువగా ఉండేలా చేయడం, ఎవరికైనా ఏదైనా చేయాలనే విశ్వాసాన్ని కలిగించే విధంగా మాట్లాడటం లేదా ప్రవర్తించడం… Xem thêm উত্সাহিত করা, অনুপ্রাণিত করা… Xem thêm povzbudit… Xem thêm memberi semangat, mendorong… Xem thêm ปลุกใจ, กระตุ้น… Xem thêm zachęcać, pobudzać, wspierać… Xem thêm 격려하다, 조장하다… Xem thêm incoraggiare, stimolare, incitare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của encourage là gì? Xem định nghĩa của encourage trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
enclosure encode encore encounter encourage encouragement encouraging encouragingly encroach {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
give up
to stop trying to guess
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add encourage to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm encourage vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Encourage Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Encourage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Encourage Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Cấu Trúc Encourage Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất - Step Up English
-
Nghĩa Của Từ : Encourage | Vietnamese Translation
-
Encourage Là Gì? Cấu Trúc Encourage To V Cần Nhớ - Fast English
-
Cấu Trúc Encourage: [Cách Dùng, Ví Dụ&Bài Tập Chi Tiết]
-
Từ điển Anh Việt "encourage" - Là Gì?
-
Encourage Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Cấu Trúc Encourage Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
ENCOURAGED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Encourage - Từ điển Số
-
Cấu Trúc Encourage Trong Tiếng Anh - Cách Dùng Và Bài Tập Có đáp án
-
Encourage Là Gì, Nghĩa Của Từ Encourage | Từ điển Anh - Việt
-
REALLY ENCOURAGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex