Energetic | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
energetic
adjective Add to word list Add to word list ● vigorous; very active đầy nghị lực an energetic child. ● requiring energy mạnh mẽ an energetic walk.(Bản dịch của energetic từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của energetic
energetic She also stands out for her very energetic style of leadership and her level of political commitment. Từ Cambridge English Corpus Energetic components of the allosteric machinery in hemoglobin measured by hydrogen exchange. Từ Cambridge English Corpus We investigate particle acceleration by strong lower-hybrid turbulence produced by the relaxation of an energetic perpendicular ion ring distribution. Từ Cambridge English Corpus Although there were a few who still felt young and energetic, for the most part, the new stories were narratives about change and decline. Từ Cambridge English Corpus On the contrary, the actions of certain nuns displayed an energetic motivation of their own. Từ Cambridge English Corpus Less a reserved pastoral idyll, it becomes a scene of energetic action, modern innovation, and political debate. Từ Cambridge English Corpus The basic types of movement and energetic profiles of the latter are also reflected in the way structure is articulated, determining sections and their subdivisions. Từ Cambridge English Corpus In this section, the instability growth rate is derived and the threshold density of the energetic ions is evaluated. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của energetic
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 精力充沛的, 充滿活力的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 精力充沛的, 充满活力的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha enérgico, activo, energético/tica [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha vigoroso, ativo, com energia… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý उत्साहपूर्ण, ऊर्जादायी - खूप ऊर्जा, शक्ती असलेले… Xem thêm 活発な, 精力的(せいりょくてき)な… Xem thêm canlı, enerji dolu, çalışkan… Xem thêm plein/pleine d’énergie, énergique… Xem thêm enèrgic, actiu… Xem thêm energiek, inspannend… Xem thêm நிறைய ஆற்றலைக் கொண்டிருத்தல் அல்லது ஈடுபடுத்துதல்… Xem thêm ऊर्जावान… Xem thêm ઉત્સાહી, સ્ફૂર્તિલું… Xem thêm energisk, energikrævende… Xem thêm energisk, livlig, energikrävande… Xem thêm penuh bertenaga, memerlukan tenaga… Xem thêm voll Tatendrang, energisch… Xem thêm energisk, handlekraftig, energikrevende… Xem thêm توانائی سے بھرپور, زور آزما, مستعد… Xem thêm енергійний, активний… Xem thêm శక్తివంతమైన, చాలా శక్తి ఉండటం లేదా చాలా శక్తి ప్రమేయం ఉండటం… Xem thêm অনলস, প্রচুর শক্তি থাকা… Xem thêm živý, pevný, rázný… Xem thêm aktif, memerlukan tenaga… Xem thêm ซึ่งมีพลัง, ซึ่งใช้พลังงาน… Xem thêm energiczny… Xem thêm 힘이 넘치는, 힘을 필요로 하는… Xem thêm energico, attivo, energetico… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của energetic là gì? Xem định nghĩa của energetic trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
endurance endure enema enemy energetic energetically energy energy-efficient enforce {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add energetic to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm energetic vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Từ Energetic Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Energetic - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Energetic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Energetic Là Gì, Nghĩa Của Từ Energetic | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Energetic, Từ Energetic Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Anh Việt "energetic" - Là Gì?
-
Energetic - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Energetic - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Energetic - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Với "energetic" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Energetic Danh Từ Là Gì
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Energetic" | HiNative
-
Câu Hỏi: Nghĩa Của Từ - Tiếng Anh Mỗi Ngày