Enlighten | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
enlighten
verb /inˈlaitn/ Add to word list Add to word list ● formal to give more information to (a person) khai sáng Will someone please enlighten me as to what is happening?Xem thêm
enlightened enlightenment(Bản dịch của enlighten từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của enlighten
enlighten I have benefited from enlightening interactions with a number of colleagues. Từ Cambridge English Corpus Knowing where the lease came from didn't help with their daily routine, but it was enlightening and interesting to that audience anyway. Từ Cambridge English Corpus Accordingly, they extol the virtues of a monarch who, although autocratic, was also enlightened and improved the lot of his people. Từ Cambridge English Corpus The parent who requests a label does not ask to be enlightened, but to test and reinforce the child's lexicon. Từ Cambridge English Corpus Since this meaning is posited as being relevant and enlightening in regard to present-day problems, the task of interpretation emerges anew again and again. Từ Cambridge English Corpus The relationship between religious enthusiasm and enlightened philosophy, however, could be closer than is often thought. Từ Cambridge English Corpus Ironically, the inception of modernism - the very moment where man (or woman) invented himself (herself) - simultaneously launched new and more subtle "enlightened" mechanisms of control. Từ Cambridge English Corpus It's one thing to say we are liberated, enlightened, this and that. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của enlighten
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 啓發,啓迪, 開導, 闡明… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 启发,启迪, 开导, 阐明… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ilustrar, iluminar, aclarar las cosas a… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha esclarecer… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian aydınlatmak, bilgi vermek, açıklık getirmek… Xem thêm éclairer… Xem thêm 啓蒙(けいもう)する… Xem thêm inlichten… Xem thêm vysvětlit… Xem thêm oplyse… Xem thêm menjelaskan… Xem thêm สอน… Xem thêm oświecać, uświadamiać, objaśnić… Xem thêm upplysa… Xem thêm beritahu… Xem thêm aufklären… Xem thêm opplyse, informere nærmere… Xem thêm висвітлювати, інформувати… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của enlighten là gì? Xem định nghĩa của enlighten trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
enjoyment enlarge enlarge on enlargement enlighten enlightened enlightenment enlist enliven {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add enlighten to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm enlighten vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khai Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
Khai Sáng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Khai Sáng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Khai Sáng Bằng Tiếng Anh
-
KHAI SÁNG CHO TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ KHAI SÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ KHAI SÁNG - Translation In English
-
"khai Sáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Thời Kỳ Khai Sáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Khai Sáng | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh "khai Sáng" - Là Gì?
-
Khai Sáng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Trả Lời Câu Hỏi: Khai Sáng Là Gì? :: Suy Ngẫm & Tự Vấn