Khai Sáng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khai sáng" into English
enlighten, found are the top translations of "khai sáng" into English.
khai sáng + Add translation Add khai sángVietnamese-English dictionary
-
enlighten
verbVới một công thức đúng, bất cứ con người nào cũng có thể được khai sáng.
With the correct formula, any human being can become enlightened.
GlosbeMT_RnD -
found
verb noun adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khai sáng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khai sáng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khai Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Khai Sáng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Khai Sáng Bằng Tiếng Anh
-
KHAI SÁNG CHO TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Enlighten | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
SỰ KHAI SÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ KHAI SÁNG - Translation In English
-
"khai Sáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Thời Kỳ Khai Sáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Khai Sáng | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh "khai Sáng" - Là Gì?
-
Khai Sáng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Trả Lời Câu Hỏi: Khai Sáng Là Gì? :: Suy Ngẫm & Tự Vấn