Entwine - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈtwɑɪn/
Ngoại động từ
entwine ngoại động từ /ɪn.ˈtwɑɪn/
- Bện, tết ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Ôm.
- Quấn (cây leo).
Chia động từ
entwine| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to entwine | |||||
| Phân từ hiện tại | entwining | |||||
| Phân từ quá khứ | entwined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | entwine | entwine hoặc entwinest¹ | entwines hoặc entwineth¹ | entwine | entwine | entwine |
| Quá khứ | entwined | entwined hoặc entwinedst¹ | entwined | entwined | entwined | entwined |
| Tương lai | will/shall²entwine | will/shallentwine hoặc wilt/shalt¹entwine | will/shallentwine | will/shallentwine | will/shallentwine | will/shallentwine |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | entwine | entwine hoặc entwinest¹ | entwine | entwine | entwine | entwine |
| Quá khứ | entwined | entwined | entwined | entwined | entwined | entwined |
| Tương lai | weretoentwine hoặc shouldentwine | weretoentwine hoặc shouldentwine | weretoentwine hoặc shouldentwine | weretoentwine hoặc shouldentwine | weretoentwine hoặc shouldentwine | weretoentwine hoặc shouldentwine |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | entwine | — | let’s entwine | entwine | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entwine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Entwined Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Entwine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Entwined Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Entwine - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "entwined" - Là Gì?
-
Entwine Là Gì, Nghĩa Của Từ Entwine | Từ điển Anh - Việt
-
Entwined Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'entwined' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
ENTWINED Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ENTWINED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa Entwine (be Entwined With) Và Intwine (be ...
-
Đồng Nghĩa Của Entwined - Idioms Proverbs
-
Từ điển Việt Anh - Từ Entwine Dịch Là Gì
-
Entwine Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Entwined - Từ đồng Nghĩa