ENVIRONMENTAL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
environmental
How to pronounce environmental UK/ɪnˌvaɪ.rəˈmen.təl/ US/ɪnˌvaɪ.rəˈmen.t̬əl/ More about phonetic symbols UK/ɪnˌvaɪ.rəˈmen.təl/ environmental- /ɪ/ as in ship
- /n/ as in name
- /v/ as in very
- /aɪ/ as in eye
- /r/ as in run
- /ə/ as in above
- /m/ as in moon
- /e/ as in head
- /n/ as in name
- /t/ as in town
- /əl/ as in label
- /ɪ/ as in ship
- /n/ as in name
- /v/ as in very
- /aɪ/ as in eye
- /r/ as in run
- /ə/ as in above
- /m/ as in moon
- /e/ as in head
- /n/ as in name
- /t̬/ as in cutting
- /əl/ as in label
(Phát âm tiếng Anh của environmental từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao và từ Từ điển Học thuật Cambridge, both sources © Cambridge University Press)
Định nghĩa của environmental là gì?Tìm kiếm
enviously enviousness environment environment-friendly environmental environmental advocacy environmental advocate environmental analysis environmental assessment {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw yourself into something
UK /θrəʊ/ US /θroʊ/to do something actively and enthusiastically
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ${headword} to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ${headword} vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Trọng âm Của Từ Environmental
-
Environment - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Environmental Trọng âm Rơi Vào âm Tiết Thứ Mấy Vì Sao? Câu Hỏi ...
-
Định Nghĩa Của Từ 'environmental' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
NGUYÊN TẮC NHẤN TRỌNG ÂM Của... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Bài 2: Âm Tiết Và Trọng âm Trong Tiếng Anh
-
Cách Nhấn Trọng âm Tiếng Anh - Tài Liệu Text - 123doc
-
Cách Phát âm Environmental Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Đáp án C
-
Từ điển Anh Việt "environmental" - Là Gì?
-
Pronunciation - Trang 35 Unit 10 SBT Tiếng Anh 10 Mới
-
Quy Tắc Nhấn Trọng âm Với Những Từ Có 4 âm Tiết
-
Nghĩa Của Từ Environmental - Từ điển Anh - Việt
-
80+ Từ Vựng IELTS Ghi điểm Cho Chủ đề Environment/Môi Trường ...
-
Một Vài ý Tưởng Cho IELTS Speaking Part 3 Environment