Eo Biển - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
strait, channel, straits là các bản dịch hàng đầu của "eo biển" thành Tiếng Anh.
eo biển + Thêm bản dịch Thêm eo biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
strait
nounVua lệnh xây một cầu phao bằng tàu băng qua eo biển Hellespont.
The king ordered that a pontoon bridge of ships be built across the strait of Hellespont.
GlosbeMT_RnD -
channel
nounChiếc Disco Volante hiện vẫn còn nằm ở cổng, ngoài eo biển casino.
The Disco Volante is off the casino channel.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
straits
nounVua lệnh xây một cầu phao bằng tàu băng qua eo biển Hellespont.
The king ordered that a pontoon bridge of ships be built across the strait of Hellespont.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sea-arm
- sound
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eo biển " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eo biển + Thêm bản dịch Thêm Eo biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
strait
adjective verb noun adverbnarrow, typically navigable waterway that connects two larger, navigable bodies of water
Vua lệnh xây một cầu phao bằng tàu băng qua eo biển Hellespont.
The king ordered that a pontoon bridge of ships be built across the strait of Hellespont.
wikidata
Bản dịch "eo biển" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Eo Biển Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Eo Biển In English - Glosbe Dictionary
-
EO BIỂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
EO BIỂN - Translation In English
-
Eo Biển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
EO BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"eo Biển" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Eo Biển Bằng Tiếng Anh
-
Eo Biển Manche – Wikipedia Tiếng Việt
-
Eo Biển – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "eo Biển" - Là Gì?
-
Eo Biển Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Eo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Eo Biển Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Eo Biển Tẩm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...